suez

suez

The cargo ship passes through the Suez Canal.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Suez: Tên một thành phốđông bắc Ai Cập, nằmđầu vịnh Suez cuối phía nam của kênh đào Suez. Đây một cảng biển quan trọng cửa ngõ kết nối Địa Trung Hải với Biển Đỏ qua kênh đào Suez.

dụ sử dụng
  • (Suez một thành phố cảng lớn ở Ai Cập.)
  • (Kênh đào Suez nối liền Biển Địa Trung Hải với Biển Đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suez Canal": Kênh đào Suez, một tuyến đường thủy nhân tạo quan trọng cho thương mại toàn cầu.
    • The Suez Canal is a vital route for international shipping. (Kênh đào Suez một tuyến đường quan trọng cho vận tải biển quốc tế.)
  • "Gulf of Suez": Vịnh Suez, một vịnhphía bắc Biển Đỏ, nơi kênh đào Suez kết thúc.
    • The Gulf of Suez is rich in oil and gas reserves. (Vịnh Suez giàu trữ lượng dầu khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Suez Canal (cụm danh từ): Kênh đào Suez.
  • Suez Crisis (cụm danh từ): Cuộc khủng hoảng Suez năm 1956, liên quan đến việc quốc hữu hóa kênh đào.
Từ đồng nghĩa
  • Port city: Thành phố cảng.
  • Waterway: Đường thủy (khi nói về kênh đào Suez).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không "suez" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không "suez" không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.