sun tea

sun tea

She prepares a pitcher of sun tea on the sunny patio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trà phơi nắng: "sun tea" một loại trà được pha bằng cách ngâm trà trong nước để dưới ánh nắng trực tiếp của mặt trời, thay vì dùng nhiệt từ bếp hoặc vi sóng. Loại trà này thường được dùng lạnh với đá.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã pha một mẻ trà phơi nắng cho buổi ngoại bằng cách để bình ngoài sân suốt buổi chiều.)
  • (Trà phơi nắng hương vị nhẹ nhàng hơn so với trà đá pha theo cách truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew sun tea": pha trà phơi nắng.
    • It is important to brew sun tea in a clean glass container to avoid bacteria growth. (Điều quan trọng pha trà phơi nắng trong bình thủy tinh sạch để tránh vi khuẩn phát triển.)
  • "sun tea jar": bình chuyên dụng để pha trà phơi nắng.
    • She bought a large sun tea jar with a spigot for easy serving. ( ấy đã mua một bình trà phơi nắng lớn vòi để dễ dàng rót.)
Biến thể từ gần giống
  • Iced tea (n): trà đá (thường được pha bằng nước nóng trước, sau đó làm lạnh).
    • Unlike sun tea, iced tea is brewed with hot water. (Không giống trà phơi nắng, trà đá được pha bằng nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar-brewed tea: trà pha bằng năng lượng mặt trời (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: pha (trà hoặc cà phê).
    • I'll brew up some sun tea for the afternoon. (Tôi sẽ pha một ít trà phơi nắng cho buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Steep in the sun: ngâm dưới ánh nắng mặt trời (thường dùng để miêu tả quá trình làm trà phơi nắng).
    • The tea leaves steep in the sun for several hours before the tea is ready. ( trà ngâm dưới ánh nắng mặt trời trong vài giờ trước khi trà sẵn sàng.)