sunhat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • rộng vành: "sunhat" một loại vành rộng, được thiết kế để bảo vệ khuôn mặt vùng cổ khỏi ánh nắng trực tiếp từ mặt trời. Từ này thường được dùng để chỉ các loại mùa , làm từ chất liệu nhẹ như rơm, vải cotton, hoặc polyester, giúp thoáng khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a large sunhat to protect her face from the sun. ( ấy đội một chiếc rộng vành để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.)
    • I bought a straw sunhat for our beach trip. (Tôi đã mua một chiếc rộng vành bằng rơm cho chuyến đi biển của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip one's sunhat": nghiêng chào (một cử chỉ lịch sự, thường thấy trong các bối cảnh trang trọng hoặc hài hước).

    • The gentleman tipped his sunhat as he passed by. (Người đàn ông nghiêng chào khi đi ngang qua.)
  • "sunhat season": mùa rộng vành (thường mùa , khi thời tiết nắng nóng).

    • It's sunhat season again, so I need to find a new one. (Lại đến mùa rộng vành rồi, vậy tôi cần tìm một chiếc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunhatted (adj): đội rộng vành.

    • The sunhatted tourists walked along the beach. (Những du khách đội rộng vành đi dọc bãi biển.)
  • Sunhatless (adj): không đội rộng vành.

    • It's risky to go sunhatless in such strong sunlight. (Thật rủi ro khi không đội rộng vành dưới ánh nắng mạnh như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad-brimmed hat: rộng vành (mô tả chung về kiểu ).
  • Straw hat: rơm (một loại rộng vành thông dụng, thường làm từ rơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a sunhat: đội rộng vành.

    • Don't forget to put on a sunhat before going outside. (Đừng quên đội rộng vành trước khi ra ngoài.)
  • Take off a sunhat: bỏ rộng vành.

    • He took off his sunhat as he entered the building. (Anh ấy bỏ rộng vành khi bước vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep a cool head under a sunhat: giữ bình tĩnh dưới áp lực (một cách nói ẩn dụ, dùng hình ảnh rộng vành để chỉ sự che chở khỏi cái nóng sự căng thẳng).
    • Even in the heat of the debate, she kept a cool head under a sunhat. (Ngay cả trong lúc tranh luận căng thẳng, ấy vẫn giữ bình tĩnh dưới chiếc rộng vành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sunhat"

sunhat
A woman wears a sunhat while gardening in her backyard.