suturing

suturing

A surgeon is carefully suturing a small incision on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khâu vết thương, sự khâu nối: "Suturing" chỉ hành động hoặc quá trình khâu các mép vết thương hoặc các bề mặt lại với nhau bằng chỉ khâu (sutures) trong y học. Đây một kỹ thuật phẫu thuật cơ bản.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một sự khâu vết thương cẩn thận.)
  • (Sự khâu vết thương đúng cách cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • (Y tá đã hỗ trợ việc khâu vết thương sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suturing technique": kỹ thuật khâu (các phương pháp khâu cụ thể như khâu rời, khâu liên tục).

    • The doctor demonstrated a new suturing technique for delicate tissues. (Bác sĩ đã trình diễn một kỹ thuật khâu mới cho các mỏng manh.)
  • "suturing material": vật liệu khâu (chỉ khâu, kim khâu).

    • Choosing the right suturing material depends on the type of tissue. (Việc chọn vật liệu khâu phù hợp phụ thuộc vào loại .)
Biến thể từ gần giống
  • Suture (danh từ): chỉ khâu, đường khâu.

    • The doctor removed the sutures after ten days. (Bác sĩ đã cắt chỉ khâu sau mười ngày.)
  • Suture (động từ): khâu (vết thương).

    • The surgeon sutured the laceration quickly. (Bác sĩ phẫu thuật đã khâu vết rách nhanh chóng.)
  • Sutural (tính từ): thuộc về khâu, liên quan đến khâu.

    • The sutural line was clean and healed well. (Đường khâu sạch sẽ lành tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stitching: khâu (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc ngoài y học).

    • The stitching of the wound took about twenty minutes. (Việc khâu vết thương mất khoảng hai mươi phút.)
  • Sewing: khâu (nhưng thường dùng cho quần áo, không phải y học).

    • The sewing of the tissue required precision. (Việc khâu đòi hỏi độ chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho "suturing" đây thuật ngữ chuyên ngành y học, thường đứng một mình hoặc kết hợp với các danh từ khác.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "suturing". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "to close a wound" (đóng vết thương) mang nghĩa tương tự nhưng không phải thành ngữ.