sérine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xerin: Một loại axit amin không thiết yếu, có vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và cấu tạo nên protein của cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sérine est un composant de nombreuses protéines. (Xerin là một thành phần của nhiều loại protein.)
- Le métabolisme de la sérine est essentiel pour le système nerveux. (Quá trình trao đổi chất của xerin rất cần thiết cho hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh, "sérine" thường được nhắc đến như một chất trung gian trong nhiều con đường chuyển hóa.
- La sérine joue un rôle de précurseur dans la synthèse d'autres molécules. (Xerin đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp các phân tử khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Phosphosérine (n.f): Phosphoserine - dẫn xuất của xerin khi gắn nhóm phosphate, quan trọng trong điều hòa hoạt động protein.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là (một axit amin).
danh từ giống cái
- (sinh vật học; hóa học) xerin