sọt

  1. cageot; corbeille; couffin; panier à claire-voie.
    • Một sọt rau
      un cageot de légumes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sọt"

sọt
Một người nông dân đang xách một sọt cam tươi.