tael
/teil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lạng: Một đơn vị đo trọng lượng truyền thống được sử dụng ở Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc. Một tael xấp xỉ bằng 1,3 ounce (khoảng 37,8 gram) trong hệ đo lường Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The merchant sold a tael of silver. (Người lái buôn bán một lạng bạc.)
- In the past, taxes were sometimes paid in tael of rice. (Ngày xưa, thuế đôi khi được nộp bằng lạng gạo.)
- The recipe calls for one tael of medicinal herbs. (Công thức nấu ăn yêu cầu một lạng thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Silver tael": Lạng bạc, thường được dùng như một đơn vị tiền tệ trong lịch sử.
- The fine was set at fifty silver taels. (Tiền phạt được ấn định là năm mươi lạng bạc.)
"Tael weight": Trọng lượng lạng, chỉ đến hệ thống cân đo dựa trên đơn vị này.
- The goods were measured using tael weights. (Hàng hóa được cân bằng quả cân theo hệ lạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liǎng (两): Cách viết và phát âm chữ Hán của tael.
- Tahil: Một cách viết khác hoặc biến thể của tael, được sử dụng ở một số khu vực Đông Nam Á.
Từ đồng nghĩa
- Chinese ounce: Ounce Trung Quốc (cách gọi trong tiếng Anh để giải thích đơn vị này).
- Liǎng: Từ tiếng Trung trực tiếp chỉ đơn vị này.
Lưu ý
- Taels là một đơn vị cổ, không còn thuộc hệ thống đo lường chính thức hiện đại nhưng vẫn được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, buôn bán truyền thống (như vàng, bạc, thuốc Bắc).
- Giá trị chính xác của một tael có thể thay đổi đôi chút tùy theo khu vực và thời kỳ lịch sử cụ thể.
danh từ
- lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc)
- a tael of goldmột lạng vàng