tael

/teil/
danh từ
  1. lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc)
    • a tael of gold
      một lạng vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tael"

tael
A merchant weighs silver using a tael scale.