teal
/ti:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh mòng két: Một màu xanh lục lam đậm, trung gian giữa xanh dương và xanh lá cây, có tên gọi dựa theo màu lông quanh mắt của loài chim mòng két.
- (Động vật học) Chim mòng két: Một loài vịt nhỏ, cổ ngắn, thường kiếm ăn ở các con sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (màu sắc):
- She painted her bedroom walls a beautiful shade of teal. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ một màu xanh mòng két tuyệt đẹp.)
- The logo uses a combination of teal and white. (Logo sử dụng sự kết hợp giữa màu xanh mòng két và màu trắng.)
- Danh từ (động vật):
- A flock of teal was resting by the riverbank. (Một đàn mòng két đang nghỉ ngơi bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teal" thường được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc, mặc dù từ loại chính là danh từ.
- She was wearing a teal dress. (Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh mòng két.)
Biến thể và từ gần giống
- Teal blue (n): Một sắc thái của màu teal, nghiêng nhiều về xanh dương hơn.
- Teal green (n): Một sắc thái của màu teal, nghiêng nhiều về xanh lá cây hơn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (màu sắc): blue-green, cyan (xanh lơ).
- Danh từ (động vật): common teal, Eurasian teal (tên khoa học: ).
danh từ, số nhiều không đổi
- (động vật học) mòng két