teal

/ti:l/
Học thuật
Thân thiện
teal

The artist mixes a teal color on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xanh mòng két: Một màu xanh lục lam đậm, trung gian giữa xanh dương xanh lá cây, tên gọi dựa theo màu lông quanh mắt của loài chim mòng két.
    • (Động vật học) Chim mòng két: Một loài vịt nhỏ, cổ ngắn, thường kiếm ăncác con sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (màu sắc):
    • She painted her bedroom walls a beautiful shade of teal. ( ấy sơn tường phòng ngủ một màu xanh mòng két tuyệt đẹp.)
    • The logo uses a combination of teal and white. (Logo sử dụng sự kết hợp giữa màu xanh mòng két màu trắng.)
  • Danh từ (động vật):
    • A flock of teal was resting by the riverbank. (Một đàn mòng két đang nghỉ ngơi bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teal" thường được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc, mặc dù từ loại chính danh từ.
    • She was wearing a teal dress. ( ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh mòng két.)
Biến thể từ gần giống
  • Teal blue (n): Một sắc thái của màu teal, nghiêng nhiều về xanh dương hơn.
  • Teal green (n): Một sắc thái của màu teal, nghiêng nhiều về xanh lá cây hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (màu sắc): blue-green, cyan (xanh lơ).
  • Danh từ (động vật): common teal, Eurasian teal (tên khoa học: ).
teal

The artist mixes a teal color on her palette.

danh từ, số nhiều không đổi
  1. (động vật học) mòng két