teal

/ti:l/
danh từ, số nhiều không đổi
  1. (động vật học) mòng két

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "teal"

teal
The artist mixes a teal color on her palette.