tabou

Học thuật
Thân thiện
tabou

Parler de la mort reste un sujet tabou dans certaines cultures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cấm kỵ, kiêng kỵ: Dùng để mô tả một điều đó bị cấm đoán hoặc tránhtrong một nền văn hóa, xã hội, hoặc nhóm người cụ thể lý do tôn giáo, xã hội hoặc tâm linh.
    • Không được đụng đến, không dám động đến: (Cách dùng thân mật) Chỉ một chủ đề, vấn đề hoặc vật thể rất nhạy cảm, nguy hiểm hoặc bị cấm tuyệt đối, đến mức không ai dám bàn luận hoặc thay đổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự cấm kỵ, điều kiêng kỵ: Một quy tắc hoặc lệnh cấm xã hội nghiêm ngặt đối với một hành vi, lời nói hoặc đối tượng cụ thể.
    • Điều kiêng nói đến: Một chủ đề bị coi là quá nhạy cảm, xấu hổ hoặc nguy hiểm để thảo luận công khai.
    • Từ kiêng: (Ngôn ngữ học) Một từ bị tránh sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc viết, thường được thay thế bằng một từ uyển ngữ (nói giảm nói tránh).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le sujet de la mort est encore tabou dans certaines familles. (Chủ đề về cái chết vẫn cònđiều cấm kỵ trong một số gia đình.)
    • C'est un dossier tabou au sein de l'entreprise. (Đómột hồ sơ không được đụng đến trong nội bộ công ty.)
  • Danh từ:

    • Briser un tabou social. (Phá vỡ một điều cấm kỵ xã hội.)
    • Il a osé parler d'un tabou. (Anh ấy đã dám nói về một điều kiêng nói đến.)
    • "Mourir" est parfois un tabou linguistique, on dit "s'éteindre". ("Chết" đôi khimột từ kiêng trong ngôn ngữ, người ta nói "tắt thở".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être considéré comme tabou": Được coi là điều cấm kỵ.

    • Ce rituel ancien est considéré comme tabou par les jeunes générations. (Nghi lễ cổ xưa này được các thế hệ trẻ coi là điều cấm kỵ.)
  • "Lever un tabou": Dỡ bỏ một lệnh cấm, bắt đầu thảo luận về một chủ đề từng bị cấm kỵ.

    • Ce film lève le tabou sur la maladie mentale. (Bộ phim này dỡ bỏ điều cấm kỵ về bệnh tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabouiser (động từ): Biến một cái gì đó thành điều cấm kỵ, áp đặt sự cấm đoán lên .

    • La société a tabouisé la discussion sur les salaires. (Xã hội đã biến việc thảo luận về lương bổng thành điều cấm kỵ.)
  • Intouchable (tính từ): Không thể chạm vào, bất khả xâm phạm. Có thể dùng với nghĩa tương tự trong bối cảnh xã hội.

  • Interdit (tính từ/danh từ): Bị cấm, điều cấm đoán. Là từ gần nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Interdit: Điều cấm đoán.
  • Proscrit: Bị loại trừ, bị cấm.
  • Sacrilège: (Mang sắc thái tôn giáo) Điều phạm thánh, báng bổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tabou". Các ý tưởng thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như "briser", "lever", "respecter" một "tabou").

Thành ngữ liên quan
  • Un sujet tabou: Một chủ đề cấm kỵ.

    • La politique est un sujet tabou à table. (Chính trịmột chủ đề cấm kỵ khi ăn cơm.)
  • Zone taboue: Khu vực/khoảng không cấm kỵ, chỉ những lĩnh vực không được phép khám phá hoặc bàn luận.

    • Son passé reste une zone taboue. (Quá khứ của anh ta vẫnmột khu vực cấm kỵ.)
tabou

Parler de la mort reste un sujet tabou dans certaines cultures.

tính từ
  1. cấm kỵ; kiêng
    • Un mot tabou
      một từ kiêng
  2. (thân mật) không dám động đến; không được đụng đến (cấm không được sửa đổi)
danh từ giống đực
  1. sự cấm kỵ; điều kiêng kỵ; điều kiêng nói đến
  2. (ngôn ngữ học) từ kiêng