topo

Học thuật
Thân thiện
topo

Il a dessiné un topo simple de la maison sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài nói, bài thuyết minh (ngắn): Một bài trình bày ngắn gọn, thường mang tính thân mật, không chính thức về một chủ đề nào đó.
    • Sơ đồ, bản phác thảo: Một bản vẽ hoặc phác họa đơn giản thể hiện bố cục hoặc cấu trúc của một thứ đó (nghĩa ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a prononcé un petit topo. (Ông ấy đã đọc một bài nói ngắn.)
    • Le professeur a fait un topo sur la Révolution française. (Giáo viên đã trình bày một bài thuyết minh ngắn về Cách mạng Pháp.)
    • Le topo d'une maison. (Sơ đồ một ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est toujours le même topo.": Một thành ngữ thân mật có nghĩa là "Bao giờ cũng chỉ có chuyện ấy", "Lại câu chuyện cũ rích đó", dùng để diễn tả một tình huống lặp đi lặp lại, nhàm chán.
    • Chaque fois qu'on se voit, il se plaint de son travail. C'est toujours le même topo! (Mỗi lần gặp nhau, anh ta lại phàn nàn về công việc. Bao giờ cũng chỉ có chuyện ấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Exposé (n.m): Bài thuyết trình, bài trình bày (trang trọng hơn ).
  • Compte-rendu (n.m): Bản báo cáo, bản tường trình.
  • Schéma (n.m): Sơ đồ, biểu đồ.
  • Croquis (n.m): Bản phác thảo, bản vẽ phác.
Từ đồng nghĩa
  • Discours (n.m): Bài diễn văn, bài nói (có thể dài trang trọng hơn).
  • Présentation (n.f): Bài thuyết trình.
  • Plan (n.m): Bản đồ, sơ đồ, kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un topo: Trình bày một bài nói ngắn.
    • Il faut que je fasse un topo sur le projet demain. (Ngày mai tôi phải trình bày một bài ngắn về dự án.)
topo

Il a dessiné un topo simple de la maison sur un tableau blanc.

danh từ giống đực (thân mật) bài nói, bài thuyết minh
  1. Il a prononcé un petit topo+ ông ấy đã đọc một bài nói ngắn
  2. (từ , nghĩa ) sơ đồ
    • Le topo d'une maison
      sơ đồ một ngôi nhà
    • c'est toujours le même topo
      bao giờ cũng chỉ có chuyện ấy