typo

/'taipou/
Học thuật
Thân thiện
typo

Un typo corrige les épreuves sur son écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Lỗi đánh máy, lỗi in ấn: "typo" là từ viết tắt thân mật của "typo" (danh từ giống đực), có nghĩamột lỗi nhỏ xảy ra trong quá trình đánh máy hoặc in ấn, chẳng hạn như sai chính tả, thiếu chữ, hoặc dùng saitự.
  2. Danh từ giống cái (thân mật):

    • Nghề in, kỹ thuật in ấn: "typo" cũngtừ viết tắt thân mật của "typographie" (danh từ giống cái), dùng để chỉ ngành in ấn hoặc kỹ thuật sắp chữ in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (lỗi):

    • Il y a une petite typo dans le titre de ton article. (Có một lỗi đánh máy nhỏ trong tiêu đề bài báo của bạn.)
    • Désolé pour cette faute, c'est juste une typo. (Xin lỗi lỗi này, chỉmột lỗi đánh máy thôi.)
  • Danh từ giống cái (nghề in):

    • Il travaille dans la typo depuis vingt ans. (Anh ấy làm trong ngành in đã hai mươi năm.)
    • Les techniques de typo ont beaucoup évolué. (Kỹ thuật in ấn đã phát triển rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une typo": mắc một lỗi đánh máy.
    • J'ai fait une typo en écrivant ton adresse e-mail. (Tôi đã mắc một lỗi đánh máy khi viết địa chỉ email của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Typographie (n.f.): ngành in ấn, nghệ thuật sắp chữ in (dạng đầy đủ trang trọng hơn của "typo" với nghĩa danh từ giống cái).

    • La typographie est un art méticuleux. (Ngành in ấnmột nghệ thuật tỉ mỉ.)
  • Typographique (adj): thuộc về in ấn, thuộc về kỹ thuật sắp chữ.

    • Une erreur typographique (một lỗi in ấn).
  • Coquille (n.f.): từ đồng nghĩa phổ biến cho "lỗi in/đánh máy", thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.

    • Relis ton texte pour corriger les coquilles. (Hãy đọc lại bài của bạn để sửa các lỗi in.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "typo" (lỗi): faute de frappe (lỗi đánh máy), erreur de saisie (lỗi nhập liệu), coquille (lỗi in).
  • Pour "typo" (nghề in): imprimerie (nhà in, ngành in), art graphique (nghệ thuật đồ họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "typo")

typo

Un typo corrige les épreuves sur son écran d'ordinateur.

danh từ giống đực (giống cái typote)
  1. (thân mật) viết tắt của typographe
danh từ giống cái
  1. (thân mật) viết tắt của typographie