tai long

Định nghĩa

Danh từ: Tai Long một nhánh của ngữ hệ Thái (Tai languages), thường được dùng để chỉ một ngôn ngữ hoặc phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Thái, liên hệ với các ngôn ngữ như tiếng Thái, tiếng Lào, tiếng Shan, v.v. Trong ngữ cảnh học thuật, "Tai Long" một thuật ngữ chuyên ngành về ngôn ngữ học.

dụ sử dụng
  • (Tai Long một nhánh của các ngôn ngữ Thái được nóimột số khu vực Đông Nam Á.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Tai Long để hiểu sự phát triển lịch sử của họ ngôn ngữ Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tai Long" có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành về ngôn ngữ học so sánh hoặc phân loại ngôn ngữ.
    • The classification of Tai Long within the Tai-Kadai family requires further evidence. (Việc phân loại Tai Long trong họ Tai-Kadai cần thêm bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai (n): ngữ hệ Thái, bao gồm nhiều nhánh như Tai Long, Tai Dam, Tai Lue, v.v.
  • Tai-Kadai (n): họ ngôn ngữ lớn hơn chứa ngữ hệ Thái.
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh Thái: cách gọi khác của Tai Long trong ngữ cảnh phân loại ngôn ngữ.
  • Ngôn ngữ Thái Long: tên đầy đủ hơn của Tai Long.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Tai Long" danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Tai Long" thuật ngữ học thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tai long
A Tai Long speaker teaches a friend a traditional song.