dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

take

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "take"

dung thân
đem theo
đem về
đếm xỉa
đèo
đề phòng
đề xuất
để ý
gạt
ghi chép
giải lao
giảm thọ
giã từ
giây giướng
gìn giữ
gió máy
gión
giữ gìn
giữ sức khỏe
gỡ
góp phần
gương
hạ
hàng phục
Hà Nội
hấp thu
hất cẳng
hiệu lực
hình
hình dong
học đòi
hô hào
hơi
hóng
hóng chuyện
hóng mát
hút
điều tra
đi nghỉ
đi tắt
ít nhất
đi tu
đi vòng
kế chân
kể chi
kế nghiệp
kế vị
khảo thí
khẻ
khoan tay
khổ công
khởi xướng
lạc quyền
lân
làng
lấy
lấy xuống
lợi dụng
lượm
lưu tâm
màng
mất
nạ dòng
năm bảy
nâng giấc
nâng niu
nắp
nấp bóng
náu mặt
ngã lòng
ngả mũ
nghe lời
nghe theo
nghỉ
nghỉ đẻ
nghiêm ngặt
nghiệm thu
nghĩ lại
nghỉ năm
nghỉ ngơi
nghỉ ốm
nghỉ trưa
ngoáy
ngóc đầu
ngộ nhỡ
nhầm
nhậm chức
nhận việc
nhập cuộc
nhấp giọng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...