dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
take
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "take"
nhè
nhiếp ảnh
nhốn nháo
nhổ răng
nhũng lạm
nhược
nối lời
nói lưỡng
nối nghiệp
nói rào
nom
nửa lời
nương náu
núp
đoạt
đò giang
ôm
ôm đồm
õng ẹo
ỏng ẹo
đón rào
phòng bị
phục dược
phục lăn
phục thuốc
phù thịnh
quần áo
quây quẩy
quơ
quyên sinh
quyết liệt
ra công
rễ
rời mắt
rợp
rụt
rút chạy
sàm sỡ
săm soi
sạt
sẩy chân
sẩy vẩy
tắm giặt
tắm nắng
tha
Thái
tham chính
tham gia
thành hình
thầu
thay chân
thi
thích thú
thờ
thừa kế
tiếp quản
tom góp
trích
trú ẩn
trù chân
đua
đưa
đương
đút túi
vận chuyển
vú sữa
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...