dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

take

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "take"

nhè
nhiếp ảnh
nhốn nháo
nhổ răng
nhũng lạm
nhược
nối lời
nói lưỡng
nối nghiệp
nói rào
nom
nửa lời
nương náu
núp
đoạt
đò giang
ôm
ôm đồm
õng ẹo
ỏng ẹo
đón rào
phòng bị
phục dược
phục lăn
phục thuốc
phù thịnh
quần áo
quây quẩy
quơ
quyên sinh
quyết liệt
ra công
rễ
rời mắt
rợp
rụt
rút chạy
sàm sỡ
săm soi
sạt
sẩy chân
sẩy vẩy
tắm giặt
tắm nắng
tha
Thái
tham chính
tham gia
thành hình
thầu
thay chân
thi
thích thú
thờ
thừa kế
tiếp quản
tom góp
trích
trú ẩn
trù chân
đua
đưa
đương
đút túi
vận chuyển
vú sữa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...