tartly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách chua chát, gay gắt, cộc cằn: "tartly" mô tả cách nói hoặc hành động với giọng điệu sắc sảo, có phần khó chịu hoặc mỉa mai, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- ("Đừng bận tâm đến linh hồn bất tử của anh," cô ấy nói một cách gay gắt.)
- (Anh ấy trả lời một cách cộc cằn rằng anh không có thời gian cho những chuyện vô nghĩa như vậy.)
- (Giáo viên nhìn anh ta một cách chua chát và yêu cầu anh ta ra khỏi phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak tartly": nói một cách gay gắt, thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc chỉ trích.
- She spoke tartly to the latecomer, making everyone uncomfortable. (Cô ấy nói gay gắt với người đến muộn, khiến mọi người khó chịu.)
"to reply tartly": trả lời với thái độ cộc cằn, mỉa mai.
- When asked about his mistake, he replied tartly, "It's none of your business." (Khi được hỏi về lỗi lầm của mình, anh ta trả lời cộc cằn: "Không phải việc của anh.")
Biến thể và từ gần giống
- Tart (tính từ): chua, gay gắt (dùng để chỉ hương vị hoặc giọng nói, thái độ).
- Her tart comment surprised everyone. (Lời nhận xét chua chát của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
- Tartness (danh từ): sự chua chát, tính gay gắt.
- The tartness of his tone indicated his displeasure. (Sự gay gắt trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự không hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Sharply: một cách sắc sảo, gay gắt.
- Acidly: một cách chua chát, cay độc.
- Sourly: một cách chua chát, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tartly". Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ như "speak", "reply", "say".
Thành ngữ liên quan
- "A tart tongue": lời nói sắc sảo, chua chát.
- She has a tart tongue that often gets her into trouble. (Cô ấy có cái lưỡi chua chát thường khiến cô ấy gặp rắc rối.)