tritely
Định nghĩa
Phó từ: Một cách sáo mòn, nhàm chán, thiếu tính mới mẻ hoặc sáng tạo. "Tritely" mô tả cách một hành động hoặc lời nói được thực hiện theo một khuôn mẫu quen thuộc, dễ đoán và không còn gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bày tỏ lời chia buồn một cách sáo mòn, nói những từ mà mọi người đã nghe trước đó.)
- (Cốt truyện của bộ phim dự đoán được một cách sáo mòn, không có bất ngờ nào cho khán giả.)
- (Anh ấy nhận xét một cách sáo mòn rằng "thời gian chữa lành mọi vết thương," không mang lại sự an ủi thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tritely + động từ: Thường đứng trước động từ để nhấn mạnh cách thức hành động thiếu sáng tạo.
- The speaker tritely concluded his speech with a well-known proverb. (Diễn giả kết luận bài phát biểu của mình một cách sáo mòn bằng một câu tục ngữ quen thuộc.)
- Tritely + tính từ: Cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ, làm nổi bật sự nhàm chán của trạng thái.
- The decor was tritely elegant, following every cliché of luxury design. (Cách trang trí sang trọng một cách sáo mòn, theo mọi khuôn mẫu rập khuôn của thiết kế xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trite (tính từ): Sáo mòn, nhàm chán.
- His jokes were so trite that nobody laughed. (Những câu chuyện cười của anh ấy sáo mòn đến nỗi không ai cười.)
- Triteness (danh từ): Sự sáo mòn, tính nhàm chán.
- The triteness of the speech made it hard to stay awake. (Sự sáo mòn của bài phát biểu khiến người ta khó giữ tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
- Banally: Một cách tầm thường, nhạt nhẽo.
- Commonly: Một cách phổ biến, thông thường (mang sắc thái trung tính hơn).
- Stalely: Một cách cũ kỹ, không tươi mới.
- Hackneyedly: Một cách rập khuôn, nhàm chán (thường dùng cho ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tritely", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động: - To speak tritely: Nói một cách sáo mòn. - To write tritely: Viết một cách nhàm chán, thiếu sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
- "Old hat": Cũ kỹ, lỗi thời, không còn mới mẻ (thường dùng để chỉ ý tưởng hoặc phong cách).
- His approach to problem-solving is old hat and tritely applied. (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy đã lỗi thời và được áp dụng một cách sáo mòn.)
- "A dime a dozen": Phổ biến, dễ tìm, không có giá trị đặc biệt.
- Tritely written novels are a dime a dozen in today's market. (Những tiểu thuyết viết sáo mòn có đầy rẫy trên thị trường ngày nay.)