tau

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ thứ 19 của bảng chữ cái Hy Lạp: "tau" (τ, T) một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp, được dùng làm ký hiệu trong toán học, vật các lĩnh vực khoa học khác.

dụ sử dụng
  • (Chữ cái Hy Lạp tau thường được dùng để biểu thị -men xoắn trong vật .)
  • (Trong bảng chữ cái Hy Lạp, tau đứng sau sigma trước upsilon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu toán học khoa học: "tau" được dùng để biểu thị hằng số thời gian (time constant) trong các hệ thống động lực, hoặc trong hình học để chỉ tỷ lệ vàng (golden ratio) đôi khi được ký hiệu bằng τ.
    • The time constant τ determines how quickly a system responds. (Hằng số thời gian τ xác định tốc độ phản ứng của một hệ thống.)
  • Trong vật hạt: "tau" còn chỉ một loại lepton (hạt tau) trong Mô hình Chuẩn của vật hạt.
    • The tau particle is a heavy cousin of the electron. (Hạt tau một họ hàng nặng hơn của electron.)
Biến thể từ gần giống
  • Tau lepton (danh từ ghép): một loại hạt cơ bản trong vật hạt.
    • The tau lepton decays quickly into other particles. (Hạt tau lepton phân nhanh chóng thành các hạt khác.)
  • Tau protein (danh từ ghép): một loại protein liên quan đến bệnh Alzheimer.
    • Abnormal tau proteins accumulate in the brains of Alzheimer's patients. (Các protein tau bất thường tích tụ trong não của bệnh nhân Alzheimer.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ Hy Lạp: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "chữ tau" hoặc " tự tau".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "tau" danh từ riêng chỉ chữ cái hoặc ký hiệu khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "From alpha to omega": từ đầu đến cuối (dùng để chỉ sự bao quát toàn bộ). Mặc dù "tau" không xuất hiện trực tiếp, nhưng một phần của chuỗi chữ cái Hy Lạp.
    • He knows the subject from alpha to omega. (Anh ấy biết chủ đề này từ đầu đến cuối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tau
The Greek letter tau is often used in mathematics and physics.