thou

/ðau/
Học thuật
Thân thiện
thou

A thousand stars twinkle in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng (Pronoun):

    • Ngươi, mày, mi: Một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, cổ xưa, được dùng để chỉ một người người nói đang trực tiếp hướng đến. Trong tiếng Anh hiện đại, đã được thay thế hoàn toàn bằng "you".
  2. Động từ (Verb):

    • Xưng hô "mày - tao": Hành động sử dụng đại từ "thou" để gọi hoặc xưng hô với ai đó, thường mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng:

    • "Where art thou?" (Ngươi đangđâu?)
    • "I love thee." (Ta yêu ngươi.) ("Thee" hình thức tân ngữ của "thou")
    • "Thou art my friend." (Ngươi bạn của ta.)
  • Động từ:

    • "Do not thou me." (Đừng mày tao với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học tôn giáo: Từ "thou" được bảo tồn chủ yếu trong các văn bản cổ như kịch của Shakespeare, Kinh Thánh tiếng Anh cổ, thơ ca. mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc thiêng liêng.
    • "Thou shalt not kill." (Ngươi không được giết người.) - Một điều răn từ Kinh Thánh.
  • Sắc thái: Trong lịch sử, "thou" ban đầu đại từ thân mật (dùng với bạn bè, gia đình, người dưới), trong khi "you" (vốn đại từ số nhiều) hình thức trang trọng hơn. Việc dùng "thou" không đúng ngữ cảnh có thể bị coi xúc phạm.
Biến thể từ gần giống
  • Thee: Hình thức tân ngữ của "thou" (tương đương "you" khi tân ngữ).
    • I give this to thee. (Ta tặng cái này cho ngươi.)
  • Thy/Thine: Hình thức sở hữu của "thou" (tương đương "your").
    • "Thy kingdom come." (Vương quốc của Ngài ngự đến.) - "Thine" được dùng trước nguyên âm.
  • Thyself: Đại từ phản thân của "thou" (tương đương "yourself").
    • "Know thyself." (Hãy tự biết mình.)
Từ đồng nghĩa
  • You: (Đại từ hiện đại) Anh, chị, bạn, ông, , mày,...
  • Ye: (Cổ) Một đại từ ngôi thứ hai số nhiều khác, thường dùng làm chủ ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Holier-than-thou": (Tính từ) Thể hiện thái độ tự cho mình đạo đức hoặc ưu việt hơn người khác.
    • He has a holier-than-thou attitude that annoys everyone. (Anh ta thái độ tự cho mình đạo đức hơn người khiến mọi người khó chịu.)
thou

A thousand stars twinkle in the clear night sky.

danh từ
  1. (thơ ca) mày, mi, ngươi
ngoại động từ
  1. xưng mày tao
    • don't thou me
      không được mày tao với tôi