tapé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín mẫu (quả cây): Dùng để miêu tả trái cây đã chín đều, đạt đến độ chín lý tưởng.
- (Thông tục) Hốc hác: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để miêu tả khuôn mặt gầy guộc, thiếu sức sống.
- (Thân mật) Gàn, điên điên: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ ai đó hơi kỳ quặc, có hành vi khác thường.
- Đích đáng: Dùng để miêu tả một điều gì đó được thực hiện một cách chính xác, phù hợp và đầy đủ.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Ép và sấy: Cách nói cũ để chỉ phương pháp bảo quản trái cây bằng cách ép và sấy khô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces poires sont bien tapées. (Những quả lê này chín mẫu lắm.)
- Il a les joues tapées après sa longue maladie. (Anh ấy có đôi má hốc hác sau trận ốm dài.)
- Ce type est un peu tapé. (Gã này hơi gàn gàn.)
- C'était une remarque bien tapée. (Đó là một nhận xét đích đáng.)
- On préparait autrefois des pommes tapées. (Ngày xưa người ta chuẩn bị táo ép sấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien tapé": Một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh tính chất đúng đắn, phù hợp, hoàn hảo của một sự việc, lời nói hoặc hành động.
- Il a porté un coup bien tapé. (Hắn đã ra một đòn đích đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Taper (động từ): Đập, gõ, đánh máy. Đây là động từ gốc.
- Il faut taper à la porte. (Phải gõ cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "chín mẫu": Mûr à point (chín vừa tới).
- Pour "hốc hác": Creux, décharné (trũng sâu, gầy trơ xương).
- Pour "gàn": Bizarre, excentrique (kỳ lạ, lập dị).
- Pour "đích đáng": Juste, approprié (đúng, thích hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp hình thành từ tính từ "tapé").
Thành ngữ liên quan
- "Avoir les joues tapées": Có má hốc hác. Thành ngữ miêu tả vẻ ngoài tiều tụy vì ốm đau hoặc mệt mỏi.
- Depuis qu'il travaille de nuit, il a les joues tapées. (Kể từ khi làm việc ban đêm, anh ta trông hốc hác.)
tính từ
- chín mẫu (quả cây)
- (thông tục) hốc hác
- Joues tapéesmá hốc hác
- (thân mật) gàn, điên điên
- Bien tapéđích đáng
- Une réponse bien tapéecâu trả lời đích đáng
- (từ cũ; nghĩa cũ) ép và sấy
- Pomme tapéetáo ép và sấy