te

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Nốt thứ bảy của thang âm: Trong hệ thống ký hiệu âm nhạc solmization (do-re-mi-fa-sol-la-ti), "te" âm tiết dùng để chỉ nốt thứ bảy (subtonic) của bất kỳ thang âm nào. thường được phát âm giống như "ti" nhưng viết khác để phân biệt trong một số ngữ cảnh.
  2. Danh từ (Hóa học):

    • Telua: Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Te) thuộc nhóm á kim, màu trắng bạc, giòn, liên quan đến selen lưu huỳnh. được dùng trong hợp kim làm chất bán dẫn, thường xuất hiện dưới dạng telurit trong quặng đồng, niken, bạc vàng.
dụ sử dụng
  • Âm nhạc:

    • In solfège, the note "te" is the lowered seventh scale degree. (Trong solfège, nốt "te" bậc thứ bảy hạ thấp của thang âm.)
    • Sing the scale: do, re, mi, fa, sol, la, te, do. (Hãy hát thang âm: do, re, mi, fa, sol, la, te, do.)
  • Hóa học:

    • Tellurium (Te) is used in thermoelectric devices. (Telua (Te) được sử dụng trong các thiết bị nhiệt điện.)
    • The ore contains trace amounts of te. (Quặng này chứa một lượng nhỏ telua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết âm nhạc: "Te" đôi khi được dùng để chỉ nốt thứ bảy hạ thấp (flat seventh) trong thang âm, trong khi "ti" chỉ nốt thứ bảy tự nhiên.

    • The melodic minor scale uses "te" in its descending form. (Thang âm thứ giai điệu sử dụng "te" ở dạng đi xuống.)
  • Trong hóa học: Telua nguyên tố hiếm, thường được chiết xuất từ bùn thải của quá trình luyện đồng.

    • Te is a p-type semiconductor in some electronic applications. (Te chất bán dẫn loại p trong một số ứng dụng điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ti (n): Một cách viết khác của "te" trong solmization, thường dùng cho nốt thứ bảy tự nhiên.

    • The note "ti" is the leading tone in major scales. (Nốt "ti" âm dẫn trong thang âm trưởng.)
  • Tellurium (n): Tên đầy đủ của nguyên tố Te trong tiếng Anh.

    • Tellurium is a metalloid element. (Telua một nguyên tố á kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm nhạc: subtonic (nốt thứ bảy của thang âm).
  • Hóa học: telua (tên tiếng Việt của Te).
Các cụm từ liên quan
  • Te scale: thang âm chứa nốt te.
    • The jazz musician experimented with a te scale. (Nhạc jazz đã thử nghiệm với thang âm nốt te.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "te" trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "te"

te
A student sings the note te in music class.