tee

/ti:/
danh từ
  1. chữ T
  2. vật hình T
  3. (thể dục,thể thao) điểm phát bóng (chơi gôn)
động từ
  1. (thể dục,thể thao) đặtđiểm phát bóng (chơi gôn)

Idioms

  • to tee off
    (thể dục,thể thao) phát bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tee
A golfer places a golf ball on a tee.