teakettle

Định nghĩa

Danh từ: ấm đun nước (dùng để đun sôi nước, thường dùng để pha trà).

dụ sử dụng
  • ( ấy đổ đầy nước vào ấm đun nước đặt lên bếp.)
  • (Chiếc ấm đun nước kêu to khi nước sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put the teakettle on": đặt ấm nước lên bếp để đun.
    • I'll put the teakettle on for some tea. (Tôi sẽ đặt ấm nước lên bếp để pha trà.)
  • "the teakettle is singing": ấm nước đang kêu (khi nước sắp sôi).
    • Listen, the teakettle is singing; the water is almost ready. (Nghe kìa, ấm nước đang kêu; nước sắp sôi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kettle (danh từ): ấm đun nước (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích, không chỉ pha trà).
    • He boiled water in a kettle for coffee. (Anh ấy đun nước trong ấm để pha cà phê.)
  • Teapot (danh từ): ấm trà (dùng để pha rót trà, không phải để đun nước).
    • She poured the hot water from the teakettle into the teapot. ( ấy rót nước nóng từ ấm đun nước vào ấm trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Kettle: ấm đun nước (từ phổ biến hơn, không nhấn mạnh mục đích pha trà).
  • Water boiler: ấm đun nước (từ mô tả chức năng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "teakettle".

Thành ngữ liên quan
  • "a watched teakettle never boils": (thành ngữ) Càng mong chờ điều , điều đó càng lâu xảy ra; tương đương tiếng Việt: "Càng trông chờ, càng lâu tới."
    • Stop staring at the teakettle; a watched teakettle never boils! (Đừng nhìn chằm chằm vào ấm nước nữa; càng trông chờ càng lâu tới đấy!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "teakettle"

teakettle
The teakettle whistles on the stove.