phone
/foun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy điện thoại: Thiết bị dùng để truyền và nhận giọng nói hoặc dữ liệu từ xa thông qua đường dây hoặc mạng không dây.
- Cuộc gọi điện thoại: Hành động hoặc sự kiện sử dụng máy điện thoại để liên lạc.
- Âm tố (ngôn ngữ học): Đơn vị âm thanh cơ bản trong lời nói.
Động từ:
- Gọi điện thoại: Hành động thực hiện một cuộc gọi bằng điện thoại để nói chuyện với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My phone is ringing. (Máy điện thoại của tôi đang reo.)
- I'll give you a phone later. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.)
- The linguist studied the vowel phones of the language. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các âm tố nguyên âm của ngôn ngữ đó.)
Động từ:
- Please phone me when you arrive. (Làm ơn gọi điện cho tôi khi bạn đến nơi.)
- He phoned the office to report his absence. (Anh ấy đã gọi điện đến văn phòng để báo vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the phone": đang có máy điện thoại; đang sử dụng điện thoại để nói chuyện.
- She's been on the phone for an hour. (Cô ấy đã nói chuyện điện thoại suốt một tiếng đồng hồ rồi.)
"by phone" / "over the phone": bằng điện thoại, thông qua điện thoại.
- We confirmed the appointment by phone. (Chúng tôi đã xác nhận cuộc hẹn bằng điện thoại.)
"to get someone on the phone": gọi điện thoại cho ai, kết nối được với ai qua điện thoại.
- I finally got him on the phone after three attempts. (Cuối cùng tôi cũng gọi được cho anh ấy sau ba lần thử.)
Biến thể và từ gần giàng
- Telephone (n, v): (từ trang trọng hơn) điện thoại, gọi điện thoại.
- Smartphone (n): điện thoại thông minh.
- Cell phone / Mobile phone (n): điện thoại di động.
- Phonic (adj): thuộc về âm thanh, đặc biệt là âm thanh lời nói.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (máy điện thoại): Telephone, handset, mobile.
- Động từ (gọi điện): Call, ring (up), telephone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Phone in: gọi điện đến (một chương trình phát thanh/truyền hình, nơi làm việc).
- Listeners are encouraged to phone in with their questions. (Thính giả được khuyến khích gọi điện đến để đặt câu hỏi.)
- He phoned in sick today. (Anh ấy đã gọi điện đến xin nghỉ ốm hôm nay.)
Phone up: gọi điện cho ai đó (thường dùng trong văn nói).
- Why don't you phone him up and ask? (Sao bạn không gọi điện hỏi anh ấy đi?)
Phone back / Phone someone back: gọi điện lại.
- I'm busy now. Can I phone you back later? (Bây giờ tôi đang bận. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?)
Thành ngữ liên quan
- Phone it in: làm việc một cách thiếu nhiệt tình, qua loa, chỉ vì nghĩa vụ.
- The actor seemed tired and just phoned it in for his last performance. (Diễn viên đó có vẻ mệt mỏi và chỉ diễn cho xong trong buổi biểu diễn cuối cùng.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm tỏ lời nói
danh từ
- (thông tục) máy điện thoại, dây nói
- on the phonecó máy điện thoại; dùng máy điện thoại; đang gọi dây nói
- by (over) the phonebằng dây nói
- to get somebody on the phonegọi dây nói cho ai
động từ
- gọi dây nói; nói chuyện bằng dây nói