tempo
/'tempou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhịp độ: Tốc độ hoặc sự tiến triển của một hoạt động, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Nhịp (âm nhạc): Tốc độ chính xác mà một bản nhạc được trình diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tempo de la vie moderne est très rapide. (Nhịp độ của cuộc sống hiện đại rất nhanh.)
- Le chef d'orchestre a choisi un tempo lent pour ce mouvement. (Người chỉ huy dàn nhạc đã chọn một nhịp độ chậm cho chương nhạc này.)
- Il faut adapter son tempo de travail à la difficulté de la tâche. (Phải điều chỉnh nhịp độ làm việc của mình cho phù hợp với độ khó của nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au tempo": Ở đúng nhịp độ (âm nhạc).
- Les musiciens doivent jouer au tempo indiqué. (Các nhạc công phải chơi đúng nhịp độ được chỉ định.)
"Donner le tempo": Đặt ra nhịp độ, dẫn dắt tốc độ.
- C'est le batteur qui donne le tempo au groupe. (Chính tay trống là người đặt nhịp độ cho ban nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempo primo (cụm từ âm nhạc): Trở lại nhịp độ đầu (sau một đoạn thay đổi).
- Rythme (danh từ giống đực): Nhịp điệu, tiết tấu (có thể chỉ sự lặp lại của các yếu tố mạnh/nhẹ, nhanh/chậm).
- Cadence (danh từ giống cái): Nhịp điệu, tốc độ (thường chỉ sự đều đặn hoặc nhịp độ trong lao động, thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Allure: Tốc độ, nhịp độ.
- Rythme: Nhịp điệu.
- Vitesse: Tốc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tempo" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
Suivre le tempo: Theo kịp nhịp độ.
- Dans ce métier, il faut savoir suivre le tempo. (Trong nghề này, phải biết theo kịp nhịp độ.)
Ne pas être dans le tempo: Không theo kịp nhịp độ, lạc nhịp.
- Il a raté son entrée car il n'était pas dans le tempo. (Anh ấy đã lỡ mất phần vào của mình vì không theo kịp nhịp.)
danh từ giống đực
- nhịp độ
- Tempo primo(âm nhạc) trở lại nhịp độ đầu
- Tempo d'un filmnhịp độ của một phim