terroir

Học thuật
Thân thiện
terroir

Le vigneron explique comment le terroir influence le goût du vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ruộng đất, đất đai: Chỉ một khu vực đất đai cụ thể, đặc biệt nhấn mạnh đến các đặc tính tự nhiên như đất, khí hậu, địa hình.
    • Miền quê, tỉnh lẻ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ vùng nông thôn, quê hương, mang đặc trưng địa phương, trái ngược với thành thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce vin exprime parfaitement son terroir. (Loại rượu vang này thể hiện hoàn hảo đặc trưng thổ nhưỡng của .)
    • Il a un fort accent du terroir. (Anh ấy có một chất giọng đậm chất quê hương.)
    • Un fromage qui a le goût du terroir. (Một loại phô mai hương vị đặc trưng của vùng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentir le terroir": Mang phong cách, hương vị hoặc đặc điểm địa phương rõ rệt.

    • Cette histoire sent le terroir. (Câu chuyện này mang đậm phong cách địa phương.)
  • "Goût du terroir": Hương vị đặc trưng của một vùng đất, thường dùng cho rượu vang, phô mai hoặc sản phẩm nông nghiệp.

    • Ce plat a un vrai goût du terroir. (Món ăn này có một hương vị đặc sản đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrien, terrienne (adj): Thuộc về đất đai, thuộc về nông thôn.
  • Territoire (n): Lãnh thổ, khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Sol: Đất.
  • Région: Vùng, miền.
  • Campagne: Nông thôn.
Các cụm từ liên quan
  • Produit du terroir: Sản phẩm đặc sản của địa phương.

    • Nous vendons des produits du terroir. (Chúng tôi bán các sản phẩm đặc sản địa phương.)
  • Spécialité du terroir: Đặc sản vùng miền.

    • La tarte Tatin est une spécialité du terroir de la Sologne. (Bánh Tarte Tatin là một đặc sản vùng Sologne.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le terroir dans la peau: Gắn bó máu thịt với quê hương, vùng đất.
    • Ce vieux vigneron a le terroir dans la peau. (Người trồng nho già này gắn bó máu thịt với mảnh đất của mình.)
terroir

Le vigneron explique comment le terroir influence le goût du vin.

danh từ giống đực
  1. ruộng đất
    • Terroir ayant de grandes aptitudes agricoles
      ruộng đất nhiều khả năng nông nghiệp
  2. (nghĩa bóng) miền quê, tỉnh lẻ
    • Accent du terroir
      giọng tỉnh lẻ
    • goût du terroir
      mùi vị thổ địa (của rượu vang)
    • sentir le terroir
      mang phong cách tỉnh lẻ
    • Poète qui sent le terroir
      nhà thơ mang phong cách tỉnh lẻ

Từ có nhắc đến "terroir"