chà

verb
  1. To scrape, to crush
    • chà chân dính bùn lên bãi cỏ
      to scrape one's muddy feet on the lawn
    • chà đậu
      to crush beans
    • từ cảm
      Oh, well
    • chà! buồn ngủ quá!
      Oh, I feel terribly sleepy
    • chà! trông anh khỏe lắm!
      Well! You do look fit!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chà
Chà, bông hoa này đẹp quá!