thào

Học thuật
Thân thiện
thào

Một cơn gió thào qua khu vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thoáng qua một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng: Diễn tả một sự di chuyển, xuất hiện hoặc biến mất rất nhanh, thường của gió, hơi thở hoặc một cảm giác.
    • Nói nhỏ, nói thì thầm: Hành động nói chuyện với âm lượng rất thấp, thường vào tai người khác.
  2. Tính từ:

    • Không đậm đà, không thân thiết: Diễn tả mối quan hệ hoặc sự quen biếtmức độ hời hợt, nông cạn, thiếu sự gắn bó sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cơn gió mát thào qua kẽ . (Một cơn gió mát thoảng qua kẽ .)
    • ấy thào vào tai tôi một mật. ( ấy thì thầm vào tai tôi một mật.)
  • Tính từ:

    • Họ chỉ quen biết thào, chưa phải bạn thân. (Họ chỉ quen biết sơ qua, chưa phải bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thào một cái": Diễn tả một sự việc xảy ra rất nhanh, trong chốc lát.

    • Cảm giác ấy chỉ thào một cái rồi biến mất. (Cảm giác ấy chỉ thoáng qua một cái rồi biến mất.)
  • "nói thào": Nói nhỏ, nói riêng.

    • Hai người họ ngồi nói thào với nhau suốt buổi. (Hai người họ ngồi nói chuyện riêng với nhau suốt buổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoảng (động từ): Thoáng qua, phảng phất (thường dùng cho mùi hương, cảm giác).
    • Mùi hương thoảng trong gió. (Mùi hương phảng phất trong gió.)
  • Thoáng (tính từ/động từ): Nhanh, qua nhanh; để lộ ra một phần nhỏ.
    • Nỗi buồn thoáng qua khuôn mặt . (Nỗi buồn thoáng hiện trên khuôn mặt .)
  • Hời hợt (tính từ): Thiếu chiều sâu, không thật lòng (gần nghĩa với "thào" khi tính từ).
    • Một lời xin lỗi hời hợt. (Một lời xin lỗi không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoáng qua (cụm động từ): Đi qua rất nhanh.
  • Thì thầm (động từ): Nói rất nhỏ.
  • Sơ giao (tính từ): Quen biết sơ qua (dùng cho mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
  • Đậm đà (tính từ): Sâu sắc, thắm thiết (trái nghĩa với nghĩa tính từ của "thào").
  • Thân thiết (tính từ): Gần gũi, thân mật.
  • Nói to (cụm động từ): Nói với âm lượng lớn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Quen thào: Quen biết một cách hời hợt, không sâu sắc.
    • Quen thào thì khó tin cậy được. (Quen biết hời hợt thì khó tin cậy được.)
thào

Một cơn gió thào qua khu vườn.

  1. ph. 1. Thoáng qua: Gió thào một cái. 2. Không đậm đà, thân thiết: Quen thào không thể đằm thắm được.