thào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Thoáng qua một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng: Diễn tả một sự di chuyển, xuất hiện hoặc biến mất rất nhanh, thường là của gió, hơi thở hoặc một cảm giác.
- Nói nhỏ, nói thì thầm: Hành động nói chuyện với âm lượng rất thấp, thường là vào tai người khác.
Tính từ:
- Không đậm đà, không thân thiết: Diễn tả mối quan hệ hoặc sự quen biết ở mức độ hời hợt, nông cạn, thiếu sự gắn bó sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cơn gió mát thào qua kẽ lá. (Một cơn gió mát thoảng qua kẽ lá.)
- Cô ấy thào vào tai tôi một bí mật. (Cô ấy thì thầm vào tai tôi một bí mật.)
Tính từ:
- Họ chỉ quen biết thào, chưa phải là bạn thân. (Họ chỉ quen biết sơ qua, chưa phải là bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thào một cái": Diễn tả một sự việc xảy ra rất nhanh, trong chốc lát.
- Cảm giác ấy chỉ thào một cái rồi biến mất. (Cảm giác ấy chỉ thoáng qua một cái rồi biến mất.)
"nói thào": Nói nhỏ, nói riêng.
- Hai người họ ngồi nói thào với nhau suốt buổi. (Hai người họ ngồi nói chuyện riêng với nhau suốt buổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoảng (động từ): Thoáng qua, phảng phất (thường dùng cho mùi hương, cảm giác).
- Mùi hương thoảng trong gió. (Mùi hương phảng phất trong gió.)
- Thoáng (tính từ/động từ): Nhanh, qua nhanh; để lộ ra một phần nhỏ.
- Nỗi buồn thoáng qua khuôn mặt cô. (Nỗi buồn thoáng hiện trên khuôn mặt cô.)
- Hời hợt (tính từ): Thiếu chiều sâu, không thật lòng (gần nghĩa với "thào" khi là tính từ).
- Một lời xin lỗi hời hợt. (Một lời xin lỗi không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Thoáng qua (cụm động từ): Đi qua rất nhanh.
- Thì thầm (động từ): Nói rất nhỏ.
- Sơ giao (tính từ): Quen biết sơ qua (dùng cho mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
- Đậm đà (tính từ): Sâu sắc, thắm thiết (trái nghĩa với nghĩa tính từ của "thào").
- Thân thiết (tính từ): Gần gũi, thân mật.
- Nói to (cụm động từ): Nói với âm lượng lớn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Quen thào: Quen biết một cách hời hợt, không sâu sắc.
- Quen thào thì khó mà tin cậy được. (Quen biết hời hợt thì khó mà tin cậy được.)
- ph. 1. Thoáng qua: Gió thào một cái. 2. Không đậm đà, thân thiết: Quen thào không thể đằm thắm được.