thè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa lưỡi ra ngoài miệng: Hành động đưa lưỡi ra khỏi miệng một cách có chủ ý, thường để liếm, nếm hoặc thể hiện một trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con chó thè lưỡi ra để uống nước.
- Đứa trẻ thè lưỡi làm mặt xấu với bạn.
- Trời nóng quá, ai cũng thè lưỡi ra thở.
Các cách sử dụng nâng cao
"thè lưỡi": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động đưa lưỡi ra ngoài.
- Nó thè lưỡi liếm que kem.
- Bác sĩ bảo bệnh nhân: "Hãy thè lưỡi ra để tôi khám".
"thè lưỡi lắc đầu": Thành ngữ mô tả hành động thể hiện sự thèm muốn, ham thích hoặc tiếc nuối.
- Nhìn mâm cơm ngon, nó thè lưỡi lắc đầu.
- Thấy chiếc xe đẹp, anh ta chỉ biết thè lưỡi lắc đầu vì không đủ tiền mua.
Biến thể và từ gần giống
- Thèm (động từ): Cảm giác mong muốn, khao khát được ăn, uống hoặc có thứ gì đó.
- Tôi thèm ăn một bát phở.
- Le (động từ): (Từ địa phương, ít dùng) Cũng có nghĩa là đưa lưỡi ra.
Từ đồng nghĩa
- Lè: Có nghĩa tương tự "thè", chỉ hành động đưa lưỡi ra ngoài. Tuy nhiên, "lè" thường mang sắc thái đưa lưỡi ra một cách chậm rãi, dài hơn hoặc có phần thô tục hơn.
- Nó lè lưỡi ra chế giễu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cụm "thè lưỡi" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- Thè lưỡi không kịp / Thè lưỡi không tới: Thành ngữ thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước một điều gì đó vượt quá sức tưởng tượng hoặc khả năng.
- Tài xế lái xe nhanh đến mức khiến người đi đường thè lưỡi không kịp.
- Thè lưỡi bảy tấc: Cách nói cường điệu về sự thèm muốn, ham thích đến cực độ.
- Nhìn đĩa thịt nướng, nó thè lưỡi bảy tấc.
- đgt. Đưa lưỡi ra ngoài miệng: thè lưỡi liếm lắc đầu thè lưỡi.