thèse

danh từ giống cái
  1. luận đề, luận văn, luận cương
    • Thèse philosophique
      luận đề triết học
    • Thèse politique
      luận cương chính trị
  2. (triết học) chính đề
    • Thèse et antithèse
      chính đề phản đề
  3. luận án, luận văn
    • Soutenir une thèse de doctorat
      bảo vệ một luận án tiến sĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

thèse
Une étudiante soutient sa thèse de doctorat devant un jury.