thèse

Học thuật
Thân thiện
thèse

Une étudiante soutient sa thèse de doctorat devant un jury.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Luận đề, luận cương: Một quan điểm, một đề xuất hoặc một lập trường được đưa ra để tranh luận hoặc chứng minh, thường trong lĩnh vực triết học hoặc chính trị.
    • Chính đề: Trong triết học, đặc biệttrong phương pháp biện chứng, đâygiai đoạn đầu tiên (mệnh đề khẳng định) đối lập với phản đề.
    • Luận án, luận văn: Một công trình nghiên cứu học thuật dài, hệ thống, được viết để lấy bằng cấp cao (như tiến sĩ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa thèse principale est difficile à contredire. (Luận đề chính của anh ấy khó có thể bác bỏ.)
    • La thèse de Hegel sur la dialectique est célèbre. (Chính đề của Hegel về biện chứng rất nổi tiếng.)
    • Elle prépare sa thèse de doctorat en biologie. ( ấy đang chuẩn bị luận án tiến sĩ về sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défendre une thèse": bảo vệ một luận án/luận điểm.

    • Il a défendu sa thèse avec brio devant le jury. (Anh ấy đã bảo vệ luận án của mình một cách xuất sắc trước hội đồng.)
  • "Être en thèse": đang trong giai đoạn làm luận án tiến sĩ.

    • Actuellement, il est en thèse à l'université de Paris. (Hiện tại, anh ấy đang làm luận án tiến sĩ tại đại học Paris.)
  • "Thèse soutenue": luận án đã được bảo vệ thành công.

    • Sa thèse soutenue est disponible à la bibliothèque universitaire. (Luận án đã bảo vệ của ấy có sẵn tại thư viện trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Antithèse (n.f): phản đề, ý kiến đối lập.

    • L'antithèse s'oppose directement à la thèse. (Phản đề trực tiếp đối lập với chính đề.)
  • Synthèse (n.f): tổng hợp, kết luận (giai đoạn thứ ba trong phương pháp biện chứng).

    • La synthèse dépasse et réconcilie la thèse et l'antithèse. (Tổng hợp vượt qua hòa giải chính đề phản đề.)
  • Thésard(e) (n., thông tục): nghiên cứu sinh, người đang làm luận án tiến sĩ.

    • Les thésards se réunissent souvent dans cette salle. (Các nghiên cứu sinh thường tụ tập trong phòng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissertation (n.f): luận văn, bài luận dài (thường dùng cho luận văn thạc sĩ).
  • Mémoire (n.m): luận văn, khóa luận (thường ngắn hơn , cho bằng thạc sĩ).
  • Proposition (n.f): đề xuất, luận điểm.
Cụm từ liên quan
  • "Soutenir une thèse": bảo vệ một luận án.

    • Elle soutiendra sa thèse le mois prochain. ( ấy sẽ bảo vệ luận án vào tháng tới.)
  • "Directeur de thèse" / "Directrice de thèse": người hướng dẫn luận án.

    • Mon directeur de thèse est très exigeant. (Người hướng dẫn luận án của tôi rất khắt khe.)
  • "Sujet de thèse": đề tài luận án.

    • Il a choisi un sujet de thèse très original. (Anh ấy đã chọn một đề tài luận án rất độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est toute une thèse !" (Thành ngữ, nói đùa): Vấn đề đó phức tạp lắm, có thể viết cả một luận án về !
    • Expliquer la politique économique ? C'est toute une thèse ! (Giải thích chính sách kinh tế ư? Phức tạp lắm, có thể viết cả một luận án đấy!)
thèse

Une étudiante soutient sa thèse de doctorat devant un jury.

danh từ giống cái
  1. luận đề, luận văn, luận cương
    • Thèse philosophique
      luận đề triết học
    • Thèse politique
      luận cương chính trị
  2. (triết học) chính đề
    • Thèse et antithèse
      chính đề phản đề
  3. luận án, luận văn
    • Soutenir une thèse de doctorat
      bảo vệ một luận án tiến sĩ