thôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ngừng lại, chấm dứt một hành động, trạng thái hoặc hoạt động nào đó: "Thôi" diễn tả việc dừng hẳn lại, không tiếp tục nữa.
- Từ bỏ, rời bỏ (một công việc, thói quen, mối quan hệ): "Thôi" còn có nghĩa là chấm dứt sự tham gia hoặc liên hệ với một điều gì đó.
Thán từ:
- Từ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên ngăn ai đó dừng lại: "Thôi" được dùng như một tiếng kêu để bảo người khác ngừng ngay việc đang làm.
Phó từ:
- Chỉ, vỏn vẹn, không hơn: "Thôi" nhấn mạnh sự giới hạn, ý "chỉ có thế, là đủ".
- Thể hiện sự chấp nhận, nhượng bộ hoặc kết thúc một suy nghĩ, thường dịch là "vậy thì... thôi": "Thôi" diễn tả ý "thế là hết", "đành vậy", chấp nhận một kết cục.
- Rồi sau đó, tiếp nối (trong ca dao, tục ngữ): "Thôi" dùng để nối các hành động xảy ra liên tiếp.
Danh từ:
- Một quãng đường dài: "Thôi" chỉ một đoạn đường đi được liên tục.
- Một khoảng thời gian khá lâu: "Thôi" chỉ một hồi, một lúc lâu.
Động từ (nghĩa khác):
- Bị phai, loang màu (vải): "Thôi" chỉ hiện tượng màu vải bị ra, dính sang chỗ khác khi bị ẩm ướt.
Tính từ:
- Bị dãn, dài ra (vải the, lụa): "Thôi" mô tả tình trạng vải bị giãn, chùng xuống sau một thời gian sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngừng lại):
- Anh ấy đã thôi hút thuốc. (Anh ấy đã dừng/ bỏ hẳn việc hút thuốc.)
- Cô ấy thôi việc ở công ty cũ. (Cô ấy nghỉ việc/ rời bỏ công ty cũ.)
- Thán từ:
- Thôi! Đừng cãi nhau nữa! (Dừng lại! Ngừng cãi nhau đi!)
- Phó từ (chỉ, vỏn vẹn):
- Cần thôi hai người là đủ. (Chỉ cần hai người thôi là đủ.)
- Tôi mới về đến nhà thôi. (Tôi chỉ vừa mới về đến nhà thôi.)
- Phó từ (chấp nhận):
- Không tìm thấy thì thôi, đừng tiếc. (Không tìm thấy thì thế là hết/ đành vậy, đừng tiếc nuối.)
- Phó từ (tiếp nối - trong ca dao):
- "Cơm no thôi lại nước, nước thôi lại trầu." (Cơm no rồi sau đó đến nước, nước xong rồi lại đến trầu.)
- Danh từ (quãng đường):
- Đi một thôi đường mới tới. (Đi một quãng đường dài mới tới nơi.)
- Danh từ (khoảng thời gian):
- Bị mẹ mắng một thôi. (Bị mẹ mắng một hồi lâu.)
- Động từ (phai màu):
- Áo đen thôi ra cả chậu nước. (Áo đen bị phai màu ra cả chậu nước.)
- Tính từ (dãn vải):
- Cái áo the đã thôi mất một phân. (Cái áo the đã bị dãn dài ra mất một phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thôi thôi" (lặp lại): Nhấn mạnh ý khuyên ngăn, yêu cầu dừng lại, hoặc thể hiện sự chán nản, buông xuôi.
- Thôi thôi, đừng nói nữa! (Thôi đi, đừng nói nữa!)
- Thôi thôi, cũng đành vậy. (Thôi vậy, cũng đành chịu vậy.)
- "Thôi thì": Dùng để mở đầu một sự lựa chọn, nhượng bộ hoặc quyết định sau cùng.
- Thôi thì ta cứ đi. (Vậy thì/ Cuối cùng thì ta cứ đi.)
- "Thôi đừng": Cụm từ ra lệnh hoặc van xin ngừng lại.
- Thôi đừng khóc nữa. (Đừng khóc nữa đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thôi miên (động từ): Đưa ai đó vào trạng thái bị điều khiển ý thức tạm thời. (Lưu ý: Đây là một từ ghép Hán Việt, "thôi" trong từ này có nghĩa gốc là "thúc đẩy", khác với nghĩa phổ biến của từ đơn "thôi").
- Thôi nôi (danh từ): Lễ cúng mừng em bé tròn một tuổi.
- Ngừng (động từ): Tạm dừng hoặc chấm dứt.
- Nghỉ (động từ): Ngừng làm việc, hoạt động để nghỉ ngơi; hoặc nghỉ việc.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (ngừng): Dừng, chấm dứt, kết thúc.
- Động từ (từ bỏ): Bỏ, từ bỏ, rời bỏ.
- Phó từ (chỉ): Chỉ, vỏn vẹn, có vậy.
- Thán từ: Dừng, ngừng, im (lặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "thôi") - Thôi việc: Nghỉ việc, chấm dứt hợp đồng lao động. - Anh ta bị thôi việc vì vi phạm nội quy. - Thôi học: Bỏ học, ngừng việc đi học. - Cậu ấy đã thôi học giữa chừng. - Thôi nôi (như trên): Tổ chức lễ thôi nôi. - Gia đình tổ chức thôi nôi cho cháu bé.
Thành ngữ liên quan
- Thôi thế là hết: Thể hiện sự kết thúc, không còn gì để mong đợi nữa.
- Của cải tiêu tan, thôi thế là hết.
- Biết rồi, khổ lắm, nói mãi (thôi): Thành ngữ châm biếm, diễn tả sự mệt mỏi khi nghe đi nghe lại một điều đã biết. (Từ "thôi" thường được thêm vào cuối cho tự nhiên).
- Lại bài học đạo đức ấy à? Biết rồi, khổ lắm, nói mãi thôi!
- I. đg. Ngừng hẳn lại, đình chỉ : Thôi việc ; Nghịch dại, bảo mãi không thôi. II. th. Từ hô bảo ngừng lại : Thôi ! im ngay ! .III. ph. 1. Không quá thể, không có gì hơn nữa : Hai người thôi cũng đủ ; Chỉ cần sức học lớp năm thôi ; Mới đến hôm qua thôi. 2. Từ diễn ý thất vọng, có nghĩa "thế là hết" : Thôi còn chi nữa mà mong (K) . 3. Rồi sau, sau đó : Tôi đã biết tính chồng tôi, Cơm no thì nước, nước thôi lại trầu (cd).
- d. 1. Quãng đường dài : Chạy một thôi mới đuổi kịp. 2. Hơi lâu: Mắng một thôi.
- đg. Nói màu lan ra khi bị ẩm hay ướt : Cái khăn thôi đen cả chậu nước.
- t. Nói the lụa dài ra vì đã dùng lâu : áo the thôi đến một gấu.