đĩnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thỏi (kim loại quý): Một khối kim loại, thường là vàng hoặc bạc, được đúc thành hình dạng nhất định để cất giữ, trao đổi hoặc làm vật phẩm quý giá.
- Thuyền nhỏ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một loại thuyền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thỏi kim loại):
- Trong kho báu có nhiều đĩnh vàng.
- Người xưa thường dùng đĩnh bạc làm của hồi môn.
- Danh từ (nghĩa thuyền nhỏ):
- Chiếc đĩnh nhẹ nhàng lướt trên mặt nước. (Cách dùng cổ, hiện nay ít phổ biến).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Một đĩnh bạc": Một thỏi bạc, thường dùng để chỉ một đơn vị, một lượng bạc có hình thỏi.
- Ông ấy tặng gia đình một đĩnh bạc để tỏ lòng biết ơn.
- "Tiềm thủy đĩnh": Tàu ngầm (từ ghép Hán-Việt, trong đó "đĩnh" mang nghĩa thuyền, tàu).
- Tiềm thủy đĩnh là một vũ khí chiến lược quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Thoi (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "thỏi kim loại".
- Một thoi vàng.
- Thuyền (danh từ): Từ chỉ chung các phương tiện đi trên nước, rộng nghĩa hơn "đĩnh".
- Thuyền buồm, thuyền máy.
- Lingot (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): Thỏi kim loại, đặc biệt là vàng hoặc bạc.
Từ đồng nghĩa
- Thỏi: Khối kim loại đúc thành hình.
- Nén: (Thường dùng cho vàng/bạc) Thỏi kim loại quý, hình dáng thường dẹt.
- Phiến: (Trong một số ngữ cảnh) Tấm, miếng kim loại.
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ "đĩnh" với nghĩa thỏi kim loại chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh nói về cổ vật, của cải ngày xưa. Trong đời sống hàng ngày, từ "thoi" hoặc "thỏi" được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa thuyền nhỏ của từ "đĩnh" ngày nay rất hiếm gặp, chủ yếu tồn tại trong các từ ghép Hán-Việt cố định (như "tiềm thủy đĩnh") hoặc trong văn bản cổ.
- 1 dt. Thoi (vàng, bạc): một đĩnh bạc.