thừa
Định nghĩa
Tính từ:
- Có số lượng nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ để dùng: Chỉ trạng thái vượt quá nhu cầu, còn dư ra.
- Còn lại sau khi đã dùng hết phần cần thiết: Chỉ phần còn sót lại, phần dư.
- Vượt hẳn mức cần thiết, đến mức hiển nhiên, rõ ràng: Thường dùng với các động từ chỉ nhận thức như "biết", "hiểu" để nhấn mạnh mức độ.
Động từ:
- Lợi dụng một cơ hội, thời điểm thuận lợi để làm việc gì đó: Thường chỉ việc tận dụng một tình huống, có thể mang sắc thái không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau bữa tiệc, thức ăn còn thừa rất nhiều. (Chỉ phần còn dư sau khi dùng.)
- Mảnh vải này dài thừa ra để may một cái áo. (Chỉ số lượng nhiều hơn mức cần.)
- Tôi thừa biết anh ấy sẽ không đồng ý. (Nhấn mạnh việc biết rõ một cách hiển nhiên.)
- Động từ:
- Kẻ trộm thừa lúc mọi người mất cảnh giác đã lẻn vào nhà. (Lợi dụng thời cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thừa thãi": Ở mức dư thừa, nhiều hơn rất nhiều so với nhu cầu, thường mang nghĩa tiêu cực (lãng phí).
- Chi tiêu thừa thãi sẽ dẫn đến khó khăn tài chính.
- "Thừa mứa": (Tương tự "thừa thãi") chỉ sự dư thừa quá nhiều, đến mức dư thừa.
- Mùa này trái cây rẻ vì thừa mứa.
- "Thừa sống thiếu chết": Thành ngữ chỉ tình trạng có đủ hoặc dư thừa vật chất nhưng thiếu thốn về tinh thần hoặc các giá trị khác.
Biến thể và từ liên quan
- Thừa thắng (động từ): Lợi dụng lúc thắng thế để tiếp tục tấn công hoặc đòi hỏi thêm.
- Đội nhà thừa thắng xông lên và ghi thêm hai bàn nữa.
- Thừa nhận (động từ): Công nhận, chấp nhận một sự thật, một việc đã xảy ra.
- Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.
- Thừa hành (động từ): Thi hành, thực hiện (mệnh lệnh, nhiệm vụ).
- Cảnh sát thừa hành công vụ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Dư, dư thừa, dôi ra, vượt quá.
- Động từ (nghĩa lợi dụng): Lợi dụng, tận dụng, nhân lúc.
Các cụm từ liên quan
- Thừa cơ: (Như "thừa lúc") lợi dụng cơ hội.
- Hắn thừa cơ chuồn mất khi không ai để ý.
- Thừa dịp: Lợi dụng dịp, nhân dịp nào đó.
- Tôi thừa dịp đi công tác để thăm lại thành phố cũ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Thừa gió bẻ măng: Lợi dụng thời cơ thuận lợi để làm việc gì đó (thường là việc không tốt).
- Bọn lừa đảo thừa gió bẻ măng, lợi dụng thiên tai để trục lợi.
- No dồn đói góp / Đói đầu gối phải bò, no cơm *thừa cá cũng ngại*: Phê phán thói lãng phí khi có đủ đầy, không lo nghĩ về lúc thiếu thốn.
-
1 dt. Thừa phái, nói tắt: thầy thừa.
-
2 đgt. Lợi dụng dịp tốt, thuận lợi nào để thực hiện ý đồ gì, việc làm nào, thường là không chính đáng: Thừa lúc đông người kẻ xấu lẻn vào ăn cắp thừa gió bẻ măng thừa cơ thừa dịp thừa thế.
-
3 tt. 1. Có số lượng nhiều hơn mức cần dùng: thừa ăn thừa tiêu Mảnh vải này may áo thì thừa. 2. Còn lại sau khi đã dùng đủ rồi: rẻo vải thừa trả tiền thừa cho khách. 3. Có thêm vào trở nên vô ích, không cần thiết: Bài viết có nhiều câu thừa động tác thừa. 4. Vượt hẳn mức cần thiết, trở nên hiển nhiên: Tôi thừa biết chuyện ấy Người ta thừa hiểu điều đó, làm hay không hẳn có lí do riêng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thừa"
Từ có nhắc đến "thừa"
Proverbs and Idioms