thd

thd

A student proudly displays their ThD diploma after graduation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bằng tiến sĩ thần học: "thd" viết tắt của cụm từ "Doctor of Theology" (Tiến sĩ Thần học), một học vị cao cấp trong lĩnh vực thần học. Từ này thường được dùng như một danh từ để chỉ bằng cấp hoặc người sở hữu bằng cấp đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận bằng Tiến sĩ Thần học từ Trường Thần học Harvard.)
  • (Giáo sư Smith bằng Tiến sĩ Thần học chuyên ngành thần học hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ThD candidate": ứng viên tiến sĩ thần học.

    • He is a ThD candidate at the University of Oxford. (Anh ấy ứng viên tiến sĩ thần học tại Đại học Oxford.)
  • "ThD thesis": luận án tiến sĩ thần học.

    • Her ThD thesis focused on early Christian liturgy. (Luận án tiến sĩ thần học của ấy tập trung vào phụng vụ Kitô giáo sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Th.D.: cách viết khác của "thd" ( dấu chấm).

    • He received his Th.D. in 2020. (Ông ấy nhận bằng Th.D. vào năm 2020.)
  • Doctor of Theology: cụm từ đầy đủ.

    • The Doctor of Theology program requires three years of study. (Chương trình Tiến sĩ Thần học yêu cầu ba năm học.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctorate in Theology: bằng tiến sĩ thần học.

    • She completed her doctorate in theology at a prestigious seminary. ( ấy hoàn thành bằng tiến sĩ thần học tại một chủng viện danh tiếng.)
  • PhD in Theology: tiến sĩ triết học chuyên ngành thần học (một dạng bằng tương đương trong một số hệ thống giáo dục).

    • A PhD in Theology is often interchangeable with a ThD. (Bằng PhD về thần học thường có thể thay thế cho bằng ThD.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thd" đây một danh từ viết tắt mang tính học thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thd". Từ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật tôn giáo.