Videotheatrical

/θi'ætrikəl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ theatrical trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ liên quan đến lĩnh vực sân khấu chuyên nghiệp còn được dùng để mô tả những hành vi mang tính chất kịch, phô trương trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa tính từ, danh từ, cũng như các cụm từ thông dụng như theatrical release hay theatrical flair. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

theatrical
The actor made a theatrical bow at the end of the play.