therm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị nhiệt: "therm" là một đơn vị đo nhiệt lượng, tương đương với 100.000 đơn vị nhiệt Anh (British thermal units - BTU). Đơn vị này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp khí đốt và năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Ví dụ cơ bản:
- The gas bill was calculated based on the number of therms used. (Hóa đơn gas được tính dựa trên số "therm" đã sử dụng.)
- One therm of natural gas produces about 100,000 BTUs of heat. (Một "therm" khí tự nhiên tạo ra khoảng 100.000 BTU nhiệt lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Therm" trong đo lường năng lượng: Đơn vị này thường được dùng để đo lượng nhiệt từ nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là khí đốt.
- The power plant consumed over 500,000 therms of gas last month. (Nhà máy điện đã tiêu thụ hơn 500.000 "therm" khí đốt vào tháng trước.)
"Therm" trong hóa đơn tiện ích: Ở một số quốc gia, hóa đơn gas được tính bằng therms thay vì mét khối hoặc feet khối.
- The average household uses about 100 therms of natural gas per year for heating. (Một hộ gia đình trung bình sử dụng khoảng 100 "therm" khí tự nhiên mỗi năm để sưởi ấm.)
Biến thể và từ gần giống
Thermal (adj): thuộc về nhiệt, nhiệt học.
- Thermal energy is a type of kinetic energy. (Năng lượng nhiệt là một loại động năng.)
Thermometer (n): nhiệt kế.
- The thermometer showed 30 degrees Celsius. (Nhiệt kế chỉ 30 độ C.)
Thermostat (n): bộ điều nhiệt.
- The thermostat controls the room temperature automatically. (Bộ điều nhiệt kiểm soát nhiệt độ phòng một cách tự động.)
Từ đồng nghĩa
- BTU (British Thermal Unit): đơn vị nhiệt Anh (mặc dù "therm" lớn hơn 100.000 lần).
- Heat unit: đơn vị nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "therm" là danh từ đo lường, thường không đi kèm với động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "therm" là thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.