time out
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Thời gian nghỉ ngơi, tạm dừng (một hoạt động, công việc, hoặc trò chơi).
- Nghĩa chính: Một khoảng thời gian ngắn ngừng làm việc hoặc tham gia hoạt động để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc suy nghĩ lại.
- Trong thể thao: Một khoảng dừng chính thức trong trận đấu do huấn luyện viên hoặc trọng tài yêu cầu.
- Trong giáo dục: Một biện pháp kỷ luật tạm thời, tách trẻ ra khỏi nhóm để suy nghĩ về hành vi.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã nghỉ làm 10 phút để uống cà phê.)
- (Huấn luyện viên đã yêu cầu tạm dừng trận đấu để thảo luận chiến thuật.)
- (Giáo viên đã cho học sinh gây rối một khoảng thời gian nghỉ ngơi để bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take time out": dành thời gian nghỉ ngơi hoặc tạm dừng một hoạt động.
- He took time out to recuperate after the illness. (Anh ấy đã dành thời gian nghỉ ngơi để hồi phục sau cơn bệnh.)
- "Time out" như một mệnh lệnh: trong trò chơi trẻ em, dùng để yêu cầu tạm dừng.
- Time out! Let's decide the rules first. (Tạm dừng! Hãy quyết định luật chơi trước đã.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-out (cách viết có dấu gạch nối): dạng viết phổ biến khác.
- Timeout (cách viết liền): thường dùng trong tin học (thời gian chờ hết hạn).
- Break (danh từ): khoảng nghỉ ngắn (từ đồng nghĩa gần).
- Pause (danh từ/động từ): tạm dừng.
Từ đồng nghĩa
- Break: khoảng nghỉ.
- Rest: sự nghỉ ngơi.
- Respite: sự tạm lắng, nghỉ xả hơi (trang trọng hơn).
- Breather: khoảng thời gian thư giãn ngắn (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take time out: dành thời gian nghỉ ngơi.
- She took time out to travel around the world. (Cô ấy đã dành thời gian nghỉ ngơi để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- Call time out: yêu cầu tạm dừng (trong thể thao).
- The captain called time out to reorganize the team. (Đội trưởng đã yêu cầu tạm dừng để tổ chức lại đội.)
Thành ngữ liên quan
- Time out of mind: từ rất lâu rồi, thời xa xưa.
- That tradition has existed time out of mind. (Truyền thống đó đã tồn tại từ rất lâu rồi.)
- On time out: đang trong thời gian tạm dừng (thường dùng trong thể thao hoặc kỷ luật).
- The player was on time out for violating the rules. (Cầu thủ đang bị tạm dừng thi đấu vì vi phạm luật.)