Tyran

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bạo chúa, kẻ chuyên chế, kẻ bạo ngược: Chỉ một người cai trị hoặc một cá nhân sử dụng quyền lực một cách độc đoán, tàn bạo áp bức người khác.
    • (Động vật học) Chim đớp ruồi Mỹ: Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Tyrannidae, thường kích thước nhỏ sốngchâu Mỹ.
    • (Sử học) Tiếm chủ: Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, chỉ một người nắm quyền lực tuyệt đối một cách bất hợp pháp, thường thông qua vũ lực, không phải do thừa kế hay bầu cử hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa bạo chúa):
    • Le peuple s'est révolté contre le tyran. (Người dân đã nổi dậy chống lại bạo chúa.)
    • Son patron est un vrai tyran avec ses employés. (Ông chủ của anh ta đúngmột kẻ bạo ngược với nhân viên.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa động vật học):
    • Le tyran est un oiseau insectivore commun en Amérique du Sud. (Chim đớp ruồimột loài chim ăn côn trùng phổ biếnNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petit tyran": Kẻ độc tài nhỏ, kẻ hách dịch (thường dùng để chỉ trẻ con hoặc người quyền lực nhỏ nhưng lạm dụng ).
    • Cet enfant capricieux se comporte comme un petit tyran à la maison. (Đứa trẻ hay làm nũng này cư xử như một kẻ độc tài nhỏ trong nhà.)
  • "Tyran domestique": Bạo chúa trong gia đình, người chồng/vợ bạo ngược.
    • Elle a fui son mari, un tyran domestique. ( ấy đã bỏ trốn khỏi người chồng, một kẻ bạo ngược trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyranneau (danh từ giống đực): Kẻ bạo chúa tồi, kẻ chuyên chế nhỏ mọn.
  • Tyranique (tính từ): Mang tính chất bạo chúa, chuyên chế, độc đoán.
    • Un régime tyranique. (Một chế độ độc tài.)
  • Tyrannie (danh từ giống cái): Sự chuyên chế, sự bạo ngược; nền thống trị độc tài.
    • Vivre sous la tyrannie. (Sống dưới ách bạo ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Despote: Bạo chúa, kẻ chuyên quyền.
  • Dictateur: Nhà độc tài.
  • Oppresseur: Kẻ áp bức.
Từ trái nghĩa
  • Libérateur: Người giải phóng.
  • Démocrate: Người dân chủ.
  • Bienfaiteur: Ân nhân, người làm việc thiện.
Thành ngữ liên quan
  • "Être le tyran de quelqu'un": Là kẻ bạo ngược của ai đó, áp bức ai đó.
    • Il est le tyran de sa petite sœur. (kẻ bạo ngược của em gái .)
danh từ giống đực
  1. bạo chúa
  2. kẻ chuyên chế, kẻ bạo ngược
    • Son mari est un tyran
      chồng chị tamột kẻ bạo ngược
  3. (động vật học) chim đớp ruồi Mỹ
  4. (sử học) tiếm chủ