toea
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ phụ của Papua New Guinea: "toea" là đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của đồng Kina, được sử dụng tại Papua New Guinea. 100 toea tương đương với 1 kina.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của mặt hàng này là 50 toea.)
- (Anh ấy đổi 100 kina lấy 10.000 toea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toea" trong giao dịch hàng ngày: thường được dùng để chỉ các món hàng nhỏ lẻ hoặc tiền lẻ.
- I need some toea for the bus fare. (Tôi cần một ít toea để trả tiền xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Kina (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Papua New Guinea, tương đương với 100 toea.
- The kina is the official currency of Papua New Guinea. (Kina là đơn vị tiền tệ chính thức của Papua New Guinea.)
Từ đồng nghĩa
- Cent (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ tương tự trong các hệ thống tiền tệ khác (ví dụ: 1 đô la = 100 cent), nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì "toea" chỉ dùng riêng cho Papua New Guinea.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "toea".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "toea".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "toea"