tolly

/'tɔli/
Học thuật
Thân thiện
tolly

A student lights a tolly on a birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nến: Từ lóng, được sử dụng trong ngôn ngữ nhà trường (đặc biệt Anh) để chỉ một cây nến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We needed a light, so he lit a tolly. (Chúng tôi cần ánh sáng, nên anh ấy đã thắp một cây nến.)
    • The dormitory was dark after the power cut, just a single tolly flickering on the table. (Khu ký túc xá tối om sau khi cúp điện, chỉ một cây nến duy nhất leo lét trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn the tolly at both ends": (cách chơi chữ dựa trên thành ngữ "burn the candle at both ends") làm việc hoặc vui chơi quá sức, dẫn đến kiệt sức.
    • He's been revising for exams and going out every night—he's really burning the tolly at both ends. (Cậu ấy vừa ôn thi vừa đi chơi đêm nào cũng về khuyacậu ấy đang tự vắt kiệt sức mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Candle (n): nến (từ thông dụng, chuẩn).
    • She blew out the candles on her birthday cake. ( ấy thổi tắt những cây nến trên bánh sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Candle: cây nến.
  • Taper: nến thon (thường dùng trong nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
  • Not worth the tolly: (biến thể của "not worth the candle") không đáng công, không lợi.
    • The journey takes four hours for a ten-minute meeting; it's just not worth the tolly. (Chuyến đi mất bốn tiếng đồng hồ chỉ cho một cuộc họp mười phút; thật không đáng công chút nào.)
tolly

A student lights a tolly on a birthday cake.

danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) cây nến