tool

/tu:l/
Học thuật
Thân thiện
tool

A carpenter uses a tool to build a wooden birdhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ, đồ dùng: Một vật thể được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, thường bằng tay.
    • Công cụ, phương tiện: Một thứ được sử dụng để đạt được mục đích hoặc thực hiện một hành động.
    • (Nghĩa bóng, thường tiêu cực) Công cụ, tay sai: Một người bị người khác kiểm soát sử dụng cho những mục đích xấu hoặc không trung thực.
  2. Động từ:

    • Làm việc bằng dụng cụ, chế tạo bằng dụng cụ: Sử dụng hoặc tạo hình một vật đó bằng dụng cụ.
    • (Thông tục) Lái xe một cách thoải mái, lái xe đi dạo: Lái xe (thường xe đẹp) một cách nhàn nhã, không điểm đến cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A hammer is a basic tool for construction. (Búa một dụng cụ cơ bản cho xây dựng.)
    • Language is a powerful tool for communication. (Ngôn ngữ một công cụ mạnh mẽ cho giao tiếp.)
    • He was merely a tool in the criminal's scheme. (Anh ta chỉ một công cụ trong âm mưu của tên tội phạm.)
  • Động từ:

    • The artisan tooled the leather beautifully. (Người thợ thủ công đã chạm khắc da một cách đẹp mẽ.)
    • On Sunday afternoons, they would tool around the countryside in their convertible. (Vào các chiều Chủ nhật, họ thường lái xe đi dạo quanh vùng nông thôn trên chiếc xe mui trần của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a tool of someone": lợi dụng ai, sử dụng ai làm tay sai.

    • The corrupt politician made a tool of the young idealist. (Tên chính trị gia tham nhũng đã lợi dụng nhà lý tưởng trẻ tuổi.)
  • "a bad workman quarrels with his tools": thợ dở thường đổ lỗi cho dụng cụ (thành ngữ).

    • Don't blame the software for your mistakes. Remember, a bad workman quarrels with his tools. (Đừng đổ lỗi cho phần mềm sai lầm của bạn. Hãy nhớ rằng, thợ dở thường đổ lỗi cho dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toolbox (n): hộp dụng cụ.

    • He opened his toolbox to find a screwdriver. (Anh ấy mở hộp dụng cụ để tìm một cái tuốc--vít.)
  • Tooling (n): việc trang trí bằng cách dập nổi (trên da, gáy sách); bộ dụng cụ.

    • The book's cover features intricate gold tooling. (Bìa cuốn sách đường nét dập nổi bằng vàng tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Implement, instrument, utensil, device, gadget.
  • Danh từ (công cụ): Means, medium, vehicle, agent.
  • Danh từ (tay sai): Pawn, puppet, stooge, lackey.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tool up: trang bị dụng cụ (cho một nhà máy, xưởng sản xuất).

    • The factory tooled up to produce the new model. (Nhà máy đã được trang bị dụng cụ để sản xuất mẫu xe mới.)
  • Tool around/along: (thông tục) lái xe đi dạo, lang thang không mục đích.

    • We spent the afternoon just tooling around town. (Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để lái xe đi dạo quanh thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a tool of the trade: dụng cụ thiết yếu cho một nghề nghiệp.

    • For a chef, a good set of knives is a tool of the trade. (Đối với một đầu bếp, một bộ dao tốt dụng cụ thiết yếu của nghề.)
  • Sharp as a tool: (không phổ biến) rất thông minh, sắc sảo.

    • She's sharp as a tool when it comes to solving puzzles. ( ấy rất sắc sảo khi giải các câu đố.)
tool

A carpenter uses a tool to build a wooden birdhouse.

danh từ
  1. dụng cụ, đồ dùng
    • gardener's tools
      dụng cụ của người làm vườn
  2. (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai
    • a tool of new colonialism
      một công cụ của chủ nghĩa thực dân mới
    • to make a tool of someone
      lợi dụng ai, sử dụng ai làm tay sai

Idioms

  • a bad workman quarrels with his tools
    (xem) quarrel
ngoại động từ
  1. chế tạo thành dụng cụ
  2. rập hình trang trí (vào gáy sách...)
  3. chạm
  4. (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng