toughie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó hoặc khó hiểu: "toughie" dùng để chỉ một câu hỏi, bài toán, hoặc tình huống rất khó giải quyết hoặc trả lời.
    • Tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn bạo lực: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "toughie" còn chỉ một người trẻ tuổi tính cách hung hăng, thích gây gổ hoặc phạm tội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (vấn đề khó):

    • This math problem is a real toughie. (Bài toán này thực sự một câu hỏi khó nhằn.)
    • The final exam had a few toughies that stumped everyone. (Bài thi cuối kỳ vài câu hỏi hóc búa khiến mọi người bối rối.)
  • Nghĩa 2 (tội phạm trẻ):

    • The neighborhood was scared of the local toughie. (Khu phố sợ hãi tên tội phạm trẻ tuổi hung hãnđịa phương.)
    • He was known as a toughie who always picked fights. (Anh ta nổi tiếng một kẻ hung hãn hay gây gổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a toughie to crack": một vấn đề rất khó giải quyết.

    • The mystery of the missing keys was a toughie to crack. (Bí ẩn về chìa khóa bị mất một vấn đề rất khó giải quyết.)
  • "toughie" trong ngữ cảnh thân mật: có thể dùng để chỉ một người bạn cứng rắn hoặc khó chịu.

    • Don't be such a toughie; just apologize! (Đừng cứng đầu như vậy; chỉ cần xin lỗi thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Tough (tính từ): cứng rắn, khó khăn.

    • It's a tough job. (Đó một công việc khó khăn.)
  • Toughness (danh từ): sự cứng rắn, tính khó khăn.

    • His toughness impressed everyone. (Sự cứng rắn của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Vấn đề khó: (câu hỏi hóc búa), (vấn đề khó), (câu đố hóc búa).
  • Tội phạm trẻ: (kẻ côn đồ), (kẻ bắt nạt), (tên du côn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "toughie", nhưng có thể kết hợp với "to deal with":
    • Deal with the toughie. (Xử lý vấn đề khó khăn đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "When the going gets tough, the tough get going": Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người cứng rắn sẽ hành động. (Không trực tiếp chứa "toughie", nhưng cùng gốc "tough".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toughie
A student scratches their head while trying to solve a toughie on a math test.