tourie

Học thuật
Thân thiện
tourie

La tourie est posée sur une étagère dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình bọc rơm (để chuyên chở axit...): Một loại bình hoặc chai được bọc bên ngoài bằng rơm hoặc vật liệu tương tự để bảo vệ cách nhiệt, thường dùng để vận chuyển các chất lỏng nguy hiểm như axit.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers utilisaient des touries pour transporter l'acide sulfurique. (Các công nhân đã sử dụng những chiếc bình bọc rơm để vận chuyển axit sunfuric.)
    • Cette vieille tourie en verre est un objet de collection. (Chiếc bình bọc rơm bằng thủy tinh kỹ nàymột vật sưu tầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourie à acide": bình chứa axit ( bọc rơm).
    • On trouve encore des touries à acide dans certains vieux laboratoires. (Người ta vẫn tìm thấy những bình chứa axit bọc rơm trong một số phòng thí nghiệm .)
Biến thể từ gần giống
  • Dame-jeanne (n. f.): Bình lớn bằng thủy tinh hoặc gốm, thường dung tích lớn, đôi khi cũng được bọc bằng lưới mây hoặc rơm.
  • Bonbonne (n. f.): Bình to, chai lớn, thường bằng thủy tinh, dùng để đựng chất lỏng (như nước, rượu, hóa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Récipient protégé: vật đựng được bảo vệ.
  • Bouteille gainée: chai được bọc.
Ghi chú
  • Từ "tourie" là một danh từ giống cái, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thường chỉ được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, công nghiệp hoặc khi mô tả các đồ vật cổ.
tourie

La tourie est posée sur une étagère dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. bình bọc rơm (để chuyên chở axit...)