torii

Học thuật
Thân thiện
torii

Un torii rouge se dresse à l'entrée d'un sanctuaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Cổng đền (ở Nhật Bản): Một kiến trúc truyền thống của Nhật Bản, thường được làm bằng gỗ sơn màu đỏ, hai cột trụ hai thanh ngangtrên. đánh dấu lối vào một khu vực linh thiêng của đền Thần đạo (Shinto) tượng trưng cho ranh giới giữa thế giới trần tục thế giới thần linh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le torii rouge vif se dresse à l'entrée du sanctuaire. (Cổng torii đỏ rực nổi bậtlối vào ngôi đền.)
    • Nous sommes passés sous le torii avant de nous purifier les mains. (Chúng tôi đã đi bộ dưới cổng torii trước khi thanh tẩy đôi tay.)
    • Le sanctuaire d'Itsukushima est célèbre pour son grand torii dans la mer. (Đền Itsukushima nổi tiếng với cổng torii khổng lồ ngoài biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer sous un torii": Đi qua dưới một cổng torii. Hành động này mang ý nghĩa nghi lễ, bước từ thế giới phàm tục vào không gian thiêng liêng của đền thờ.
    • Il est d'usage de s'incliner légèrement avant de passer sous le torii. (Người ta thường cúi đầu nhẹ trước khi đi qua dưới cổng torii.)
Biến thể từ gần giống
  • Portique (n.m): Cổng vòm, khung cổng. Đâymột từ chung hơn trong tiếng Pháp để chỉ một cấu trúc tương tự, nhưng không mang ý nghĩa tôn giáo văn hóa đặc thù như "torii".
  • Arche (n.f): Vòm cổng, khung cửa vòm.
Từ đồng nghĩa
  • Portail sacré: Cổng thiêng. (Cách giải thích ý nghĩa, không phải từ tiếng Phật thông dụng).
  • Entrée de sanctuaire shinto: Lối vào đền Thần đạo. (Cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ tiếng Pháp phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "torii". Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ một đối tượng văn hóa cụ thể.
torii

Un torii rouge se dresse à l'entrée d'un sanctuaire.

danh từ giống đực không đổi
  1. cổng đền (ở Nhật Bản)