tri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lựa chọn, sự lựa: Hành động chọn lọc, phân loại dựa trên các tiêu chí nhất định để giữ lại thứ cần thiết hoặc tốt hơn.
- Sự chia chọn, sự phân loại: Hành động sắp xếp, phân chia các vật hoặc thông tin thành từng nhóm riêng biệt theo đặc điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tri des déchets est important pour l'environnement. (Việc phân loại rác thải rất quan trọng đối với môi trường.)
- Avant de déménager, il faut faire un tri dans ses affaires. (Trước khi chuyển nhà, cần phải lựa chọn lại đồ đạc của mình.)
- Le bureau de tri de la poste fonctionne jour et nuit. (Phòng chia chọn bưu phẩm của bưu điện hoạt động ngày đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le tri": thực hiện việc lựa chọn, phân loại.
- Elle a fait le tri dans ses vieilles lettres. (Cô ấy đã lựa chọn lại những bức thư cũ của mình.)
"Tri sélectif": sự phân loại chọn lọc (thường dùng cho rác thải).
- La municipalité encourage le tri sélectif. (Thành phố khuyến khích việc phân loại rác thải chọn lọc.)
Biến thể và từ gần giống
Trier (động từ): lựa chọn, phân loại.
- Il faut trier les documents par date. (Cần phải phân loại tài liệu theo ngày tháng.)
Trieur / Trieuse (danh từ): người phân loại; máy phân loại.
- Une trieuse de courrier électronique. (Một bộ lọc/thư mục phân loại thư điện tử.)
Từ đồng nghĩa
- Sélection: sự lựa chọn, tuyển chọn.
- Classement: sự sắp xếp, phân loại.
- Écrémage: sự gạn lọc, chọn lọc (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động tương ứng là động từ "trier").
Thành ngữ liên quan
- "Faire le tri entre le bon grain et l'ivraie": phân biệt giữa tốt và xấu, giữa cái có ích và cái vô ích (nghĩa bóng, xuất phát từ kinh thánh).
- En gestion de projet, il faut savoir faire le tri entre le bon grain et l'ivraie. (Trong quản lý dự án, cần phải biết phân biệt giữa điều cốt yếu và điều thứ yếu.)
danh từ giống đực
- sự lựa chọn, sự lựa
- Faire le tri des semenceslựa hạt giống
- sự chia chọn
- Bureau de triphòng chia chọn bưu phẩm (ở bưu điện)