trết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dính bết, dính chặt: Trạng thái của một chất lỏng, nhớt hoặc keo dính bám chặt vào bề mặt vật khác, khó tách ra.
- Bết lại, kết dính thành mảng: Chỉ trạng thái các chất như máu, bùn, sơn... khô lại và dính cứng.
Động từ:
- Làm cho dính bết, bám chặt: Hành động khiến một chất nào đó dính chặt vào một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Vết máu khô trết trên vải. (Vết máu khô dính bết trên vải.)
- Bùn trết đầy chân sau cơn mưa. (Bùn dính bết đầy chân sau cơn mưa.)
Động từ:
- Sơn trết vào tường, khó cạo ra lắm. (Sơn dính bết vào tường, rất khó cạo ra.)
- Nó vô ý làm keo trết vào tóc. (Nó vô ý làm cho keo dính bết vào tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh mức độ dính chặt, khó làm sạch: Thường dùng trong văn nói để miêu tả sự dính bám khó chịu.
- Cơm cháy trết ở đáy nồi, phải ngâm nước mới sạch. (Cơm cháy dính chặt ở đáy nồi, phải ngâm nước mới sạch.)
Dùng trong miêu tả trạng thái bết lại của chất lỏng: Thường đi với các từ chỉ chất lỏng nhớt như máu, bùn, hồ.
- Mồ hôi trết trên lưng áo. (Mồ hôi thấm ướt và dính bết trên lưng áo.)
Biến thể và từ gần giống
Bết (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "trết", chỉ sự dính lại thành mảng. "Trết" thường nhấn mạnh hơn về độ chặt và khó tẩy rửa.
- Tóc bết lại vì dầu. (Tóc dính lại vì dầu.)
Dính (động từ/tính từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ chung trạng thái bám vào. "Trết" là một trạng thái dính đặc biệt, bết và chặt.
- Hồ dính giấy. (Hồ dính tờ giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Dính chặt: Bám vào rất chắc.
- Bám chặt: Dính và bám lấy.
- Kết dính: Các phần tử liên kết lại với nhau tạo thành khối dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trết cứng: Dính và đông cứng lại, không thể di chuyển.
- Bánh xe trết cứng trong bùn. (Bánh xe bị dính và kẹt cứng trong bùn.)
Trết lại: Quá trình trở nên dính bết.
- Nước đường nguội đi và trết lại. (Nước đường nguội đi và kết dính lại.)
Thành ngữ liên quan
- Trết như sam: (Thành ngữ, so sánh) Dính chặt không rời, giống như con sam bám vào đá.
- Đám trẻ trết như sam với mẹ, không chịu rời. (Đám trẻ dính chặt lấy mẹ, không chịu rời đi.)
- t. Dính bết: Sơn trết vào áo.