trết

Học thuật
Thân thiện
trết

Sơn trết vào tấm gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dính bết, dính chặt: Trạng thái của một chất lỏng, nhớt hoặc keo dính bám chặt vào bề mặt vật khác, khó tách ra.
    • Bết lại, kết dính thành mảng: Chỉ trạng thái các chất như máu, bùn, sơn... khô lại dính cứng.
  2. Động từ:

    • Làm cho dính bết, bám chặt: Hành động khiến một chất nào đó dính chặt vào một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Vết máu khô trết trên vải. (Vết máu khô dính bết trên vải.)
    • Bùn trết đầy chân sau cơn mưa. (Bùn dính bết đầy chân sau cơn mưa.)
  • Động từ:

    • Sơn trết vào tường, khó cạo ra lắm. (Sơn dính bết vào tường, rất khó cạo ra.)
    • vô ý làm keo trết vào tóc. ( vô ý làm cho keo dính bết vào tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ dính chặt, khó làm sạch: Thường dùng trong văn nói để miêu tả sự dính bám khó chịu.

    • Cơm cháy trếtđáy nồi, phải ngâm nước mới sạch. (Cơm cháy dính chặtđáy nồi, phải ngâm nước mới sạch.)
  • Dùng trong miêu tả trạng thái bết lại của chất lỏng: Thường đi với các từ chỉ chất lỏng nhớt như máu, bùn, hồ.

    • Mồ hôi trết trên lưng áo. (Mồ hôi thấm ướt dính bết trên lưng áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bết (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "trết", chỉ sự dính lại thành mảng. "Trết" thường nhấn mạnh hơn về độ chặt khó tẩy rửa.

    • Tóc bết lại dầu. (Tóc dính lại dầu.)
  • Dính (động từ/tính từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ chung trạng thái bám vào. "Trết" một trạng thái dính đặc biệt, bết chặt.

    • Hồ dính giấy. (Hồ dính tờ giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dính chặt: Bám vào rất chắc.
  • Bám chặt: Dính bám lấy.
  • Kết dính: Các phần tử liên kết lại với nhau tạo thành khối dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trết cứng: Dính đông cứng lại, không thể di chuyển.

    • Bánh xe trết cứng trong bùn. (Bánh xe bị dính kẹt cứng trong bùn.)
  • Trết lại: Quá trình trở nên dính bết.

    • Nước đường nguội đi trết lại. (Nước đường nguội đi kết dính lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Trết như sam: (Thành ngữ, so sánh) Dính chặt không rời, giống như con sam bám vào đá.
    • Đám trẻ trết như sam với mẹ, không chịu rời. (Đám trẻ dính chặt lấy mẹ, không chịu rời đi.)
trết

Sơn trết vào tấm gỗ.

  1. t. Dính bết: Sơn trết vào áo.