1. (bot.) poirier; poire
  2. (bot.) xem rau
  3. (thường lưỡi lê) baïonnette
  4. traîner; traînasser
    • chân
      traîner les pieds
    • cuộc sống đau khổ
      traîner sa vie misérable
    • giày
      traînasser les chaussuers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lê
Một quả lê chín vàng nằm trên chiếc đĩa trắng.