tranche

Định nghĩa

Danh từ: Một phần, một khoản, hoặc một đợt của một tổng thể, đặc biệt tiền bạc, tài sản, hoặc cổ phiếu, thường được phân bổ hoặc giải ngân theo từng giai đoạn.

dụ sử dụng
  • (Khoản tài trợ đợt đầu tiên sẽ được giải ngân vào tháng tới.)
  • (Các nhà đầu đã nhận được một đợt cổ phiếu của công ty.)
  • (Chính phủ đã công bố đợt thanh toán kích thích kinh tế thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranche" trong tài chính: Thường dùng để chỉ một phần của một khoản vay, trái phiếu, hoặc quỹ đầu được cấu trúc với các mức rủi ro lợi nhuận khác nhau.
    • The collateralized debt obligation was divided into several tranches. (Nghĩa vụ nợ thế chấp được chia thành nhiều đợt.)
  • "tranche" trong ngân sách: Dùng để mô tả các khoản ngân sách được giải ngân theo từng đợt.
    • The project's budget is paid in three tranches. (Ngân sách của dự án được thanh toán thành ba đợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranched (tính từ): Được chia thành các đợt hoặc các phần.
    • The loan was tranched to reduce risk. (Khoản vay đã được chia thành các đợt để giảm rủi ro.)
  • Tranching (danh từ): Quá trình chia một tổng thể thành các đợt.
    • The tranching of the fund allowed for phased investment. (Việc chia quỹ thành các đợt cho phép đầu theo từng giai đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần (portion): Một phần của tổng thể.
    • Each portion of the inheritance was distributed equally. (Mỗi phần của tài sản thừa kế được phân phối đều nhau.)
  • Đợt (installment): Một khoản thanh toán hoặc phân bổ theo từng kỳ.
    • The first installment of the loan is due next week. (Đợt thanh toán đầu tiên của khoản vay sẽ đến hạn vào tuần tới.)
  • Khoản (allotment): Một phần được phân bổ.
    • The allotment of shares was oversubscribed. (Khoản cổ phiếu được phân bổ đã được đăng ký quá mức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "tranche".

Thành ngữ liên quan
  • "In tranches": Theo từng đợt, từng phần.
    • The aid was delivered in tranches to ensure proper use. (Viện trợ được chuyển giao theo từng đợt để đảm bảo sử dụng đúng mục đích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tranche
The bank issued the first tranche of the loan to the company.