trema

Định nghĩa

Danh từ: - Cây trema: Một loại cây thường xanh thuộc họ Du (Ulmaceae), mọccác vùng nhiệt đới châu Mỹ, châu Phi châu Á.

dụ sử dụng
  • (Cây trema được biết đến với tốc độ sinh trưởng nhanh trong khí hậu nhiệt đới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cây trema lợi ích sinh thái của trong việc tái trồng rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Trema": Chi Trema, một chi thực vật trong họ Du.
    • The genus Trema includes several species of tropical trees. (Chi Trema bao gồm một số loài cây nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Trema tree (cụm danh từ): cây trema.
    • The trema tree is often used in agroforestry systems. (Cây trema thường được sử dụng trong các hệ thống nông lâm kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gai dầu nhiệt đới (trong bối cảnh không chính thức): một số loài trema sợi tương tự gai dầu.
  • Cây du nhiệt đới: thuộc họ Du.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "trema".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "trema".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trema
A trema tree grows near a small stream in a tropical forest.