trouser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần quần: "trouser" được dùng như một tính từ hoặc danh từ ghép để chỉ phần liên quan đến quần tây (trousers). thường xuất hiện trong các cụm từ như "trouser leg" (ống quần) hoặc "trouser pocket" (túi quần).
    • Quần tây (dạng số ít): Trong một số ngữ cảnh, "trouser" có thể thay thế cho "trousers" (quần tây) khi nói về một chiếc quần cụ thể hoặc như một phần của trang phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ (phần quần):

    • He ripped his left trouser on the fence. (Anh ấy đã rách ống quần bên trái trên hàng rào.)
    • She found a coin in his trouser's pocket. ( ấy tìm thấy một đồng xu trong túi quần của anh ấy.)
  • Danh từ (quần tây):

    • He wore a smart trouser to the meeting. (Anh ấy mặc một chiếc quần tây lịch sự đến cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouser suit": bộ quần áo gồm quần áo khoác (dành cho phụ nữ).

    • She looked elegant in her trouser suit. ( ấy trông thanh lịch trong bộ quần áo quần áo khoác.)
  • "trouser press": máy ép quần (dụng cụ giữ quần thẳng nếp).

    • The hotel room had a trouser press for guests. (Phòng khách sạn máy ép quần cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Trousers (danh từ số nhiều): quần tây (dạng phổ biến nhất).

    • He bought a new pair of trousers. (Anh ấy mua một cái quần tây mới.)
  • Trousered (tính từ): mặc quần.

    • The trousered figure walked quickly. (Bóng người mặc quần bước đi nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pants (Anh-Mỹ): quần tây (thường dùng ở Mỹ).
  • Slacks: quần tây rộng (thường dùng cho trang phục công sở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "trouser". Tuy nhiên, "trouser" có thể xuất hiện trong cụm từ cố định: - "to trouser something" (Anh-Anh, thông tục): bỏ túi, lấy cắp hoặc nhận tiền một cách không chính đáng. - He trousered the cash from the charity event. (Anh ta đã bỏ túi số tiền từ sự kiện từ thiện.)

Thành ngữ liên quan
  • "to have a trouser leg": không phải thành ngữ phổ biến; thường dùng theo nghĩa đen.
  • "to be caught with one's trousers down": bị bắt gặp trong tình huống bất ngờ, không chuẩn bị.
    • The company was caught with its trousers down when the market crashed. (Công ty đã bị bất ngờ khi thị trường sụp đổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "trouser"

trouser
He carefully folded his new trousers and placed them in the drawer.