tucket
Định nghĩa
Danh từ: - Hồi kèn ngắn và sống động: "tucket" là một giai điệu ngắn, vui tươi, thường được chơi bằng nhạc cụ bằng đồng (kèn đồng) để báo hiệu sự xuất hiện của một người quan trọng hoặc một sự kiện đặc biệt. Từ này gần nghĩa với "fanfare" nhưng thường mang tính cổ điển hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Sự xuất hiện của nhà vua được báo hiệu bằng một hồi kèn tucket vang dội từ những người thổi kèn.)
- (Một hồi kèn tucket ngắn do dàn kèn đồng chơi báo hiệu buổi lễ bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound a tucket": thổi một hồi kèn tucket.
- The herald sounded a tucket to call the knights to the tournament. (Người truyền tin thổi một hồi kèn tucket để triệu tập các hiệp sĩ đến giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tucket (n): không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể xuất hiện trong văn học cổ điển.
Từ đồng nghĩa
- Fanfare (n): hồi kèn vang dội, thường mang tính trang trọng hơn.
- Flourish (n): hồi kèn hoặc giai điệu ngắn để tạo hiệu ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tucket".
Thành ngữ liên quan
- "a tucket of trumpets": một hồi kèn đồng (cách diễn đạt cổ điển).
- The play began with a tucket of trumpets, setting a grand mood. (Vở kịch bắt đầu bằng một hồi kèn đồng tucket, tạo nên không khí trang trọng.)
